Hồng hoang

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về một thời xa xưa, khi trời đất còn hỗn mang.
Ví dụ: Người họa sĩ tìm lại gam màu hồng hoang trong ký ức về buổi đầu thế giới.
Nghĩa: Thuộc về một thời xa xưa, khi trời đất còn hỗn mang.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, ông kể về những ngày hồng hoang của đất trời.
  • Bức tranh vẽ cảnh rừng núi hồng hoang, chưa có dấu chân người.
  • Tiếng suối chảy làm con tưởng đến thời hồng hoang, mọi thứ còn mới tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tái hiện một thế giới hồng hoang, nơi con người còn sống dựa vào lửa và đá.
  • Nhà văn dùng hình ảnh biển cả hồng hoang để gợi sự mênh mông chưa có đường biên.
  • Âm nhạc vang lên thô mộc, như gọi dậy ký ức hồng hoang của trái đất.
3
Người trưởng thành
  • Người họa sĩ tìm lại gam màu hồng hoang trong ký ức về buổi đầu thế giới.
  • Đứng giữa bãi bờ hoang vắng, tôi nghe gió thổi như từ thời hồng hoang vọng lại.
  • Những truyền thuyết ấy mở ra cánh cửa hồng hoang, nơi trật tự chưa kịp hình thành.
  • Trong khoảnh khắc mất điện, căn phố bỗng hồng hoang, chỉ còn nhịp thở và bóng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về một thời xa xưa, khi trời đất còn hỗn mang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồng hoang Văn chương, sắc thái huyền hoặc, cổ kính, mức độ rất mạnh (cực viễn cổ). Ví dụ: Người họa sĩ tìm lại gam màu hồng hoang trong ký ức về buổi đầu thế giới.
nguyên sơ Trung tính–văn chương; mức độ mạnh nhưng ít huyền ảo hơn. Ví dụ: Vẻ đẹp nguyên sơ của núi rừng gợi nhớ thời hồng hoang.
viễn cổ Văn chương; mức độ mạnh, nhấn xa xưa cực điểm. Ví dụ: Dấu tích viễn cổ còn phảng phất tự thuở hồng hoang.
hiện đại Trung tính; đối lập thời gian–văn minh, mức độ rõ. Ví dụ: Sự đối chọi giữa hiện đại và hồng hoang tạo nên chiều sâu không gian.
tân thời Khẩu ngữ–bán trang trọng; hiện đại, mới mẻ. Ví dụ: Lối sống tân thời tương phản hoàn toàn với hơi thở hồng hoang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa để chỉ thời kỳ rất xa xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích để tạo không khí huyền bí, cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác cổ xưa, huyền bí.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa xưa, cổ kính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "cổ đại" hay "nguyên thủy".
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa mà từ này đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thời kỳ hồng hoang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "thời kỳ hồng hoang", "kỷ nguyên hồng hoang".