Thượng cổ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuộc về thời xa xưa nhất trong lịch sử thế giới, thời kì đầu của thời đại đá.
Ví dụ: Hiện vật này có niên đại thượng cổ.
Nghĩa: Thuộc về thời xa xưa nhất trong lịch sử thế giới, thời kì đầu của thời đại đá.
1
Học sinh tiểu học
  • Những chiếc rìu đá thô sơ là đồ dùng của người thượng cổ.
  • Cô giáo kể chuyện về hang đá nơi người thượng cổ trú mưa.
  • Hình vẽ trên vách đá cho biết cuộc sống của người thượng cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nhà khảo cổ khai quật được mảnh gốm thượng cổ, sần sùi và còn dính đất.
  • Trong bảo tàng, mô hình hang động tái hiện cảnh sinh hoạt của cư dân thượng cổ với lửa trại lập lòe.
  • Khi học về tiến hóa, mình ngạc nhiên trước cách người thượng cổ săn bắt bằng đá và gậy.
3
Người trưởng thành
  • Hiện vật này có niên đại thượng cổ.
  • Giữa thành phố hiện đại, chiếc rìu đá trưng bày như hơi thở thượng cổ còn sót lại.
  • Nhìn lớp tro than dưới nền hang, ta có thể hình dung bếp lửa của người thượng cổ bập bùng qua đêm dài.
  • Phác họa thượng cổ không chỉ là chuyện công cụ, mà là dấu chân đầu tiên của con người trên con đường văn minh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về thời xa xưa nhất trong lịch sử thế giới, thời kì đầu của thời đại đá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thượng cổ trung tính, sách vở; phạm vi thời tiền sử rất xa xưa Ví dụ: Hiện vật này có niên đại thượng cổ.
cổ đại trung tính, khoa bảng; rộng hơn, gần nghĩa về thời rất xưa Ví dụ: Di vật cổ đại/di vật thượng cổ.
viễn cổ văn chương, trang trọng; nhấn mạnh độ xa xăm thời gian Ví dụ: Truyền thuyết viễn cổ/thời thượng cổ.
hiện đại trung tính; đối lập theo trục thời gian xưa–nay Ví dụ: Công nghệ hiện đại/không phải của thời thượng cổ.
cận đại khoa bảng; giai đoạn gần đây so với cổ, đối lập với rất xa xưa Ví dụ: Lịch sử cận đại khác xa thời thượng cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, lịch sử hoặc báo chí khi đề cập đến thời kỳ xa xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo không khí cổ xưa hoặc huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác cổ kính, xa xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện, hiện tượng thuộc thời kỳ rất xa xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời kỳ lịch sử khác như "cổ đại" hay "trung cổ".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các sự kiện gần đây hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử mà từ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thời kỳ thượng cổ', 'văn hóa thượng cổ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ chỉ thời gian, ví dụ: 'thời kỳ', 'văn hóa', 'di tích'.