Hỏn hẻn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). (Cười) nhẹ để lộ ý ngượng ngùng e thẹn.
Ví dụ: Cô hỏn hẻn cười trước lời khen tế nhị.
Nghĩa: (ít dùng). (Cười) nhẹ để lộ ý ngượng ngùng e thẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé hỏn hẻn cười khi được khen chiếc nơ mới.
  • Bạn Nam hỏn hẻn cười vì lỡ đọc sai chữ.
  • Em hỏn hẻn cười khi cô giáo gọi tên mình nhận phần thưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy hỏn hẻn cười khi vô tình chạm ánh mắt người mình thích.
  • Nghe thầy khen trước lớp, cô bạn hỏn hẻn cười rồi cúi đầu.
  • Chụp ảnh kỷ yếu, cậu ta hỏn hẻn cười, mặt ửng hồng.
3
Người trưởng thành
  • Cô hỏn hẻn cười trước lời khen tế nhị.
  • Anh nhìn thấy nụ cười hỏn hẻn ấy và biết lời tỏ tình đã chạm đúng nhịp tim.
  • Giữa cuộc trò chuyện rộn ràng, nàng chỉ hỏn hẻn cười, giữ ý như một nhành hoa khép cánh.
  • Trước ánh mắt đùa cợt của bạn bè, cô vẫn hỏn hẻn cười, vừa bối rối vừa thân thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó trong các tình huống giao tiếp thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn miêu tả tâm lý nhân vật, đặc biệt là trong tiểu thuyết hoặc truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, e thẹn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách tinh tế cảm xúc ngượng ngùng của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm xúc khác như "ngượng ngùng" hay "e thẹn".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cười hỏn hẻn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "cười", "nói" để miêu tả trạng thái của hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...