Hồn hến
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhịp thở dồn dập, ngắn hơi do tim đập mạnh và gấp.
Ví dụ:
Tôi leo dốc một đoạn là đã thở hồn hến.
Nghĩa: Có nhịp thở dồn dập, ngắn hơi do tim đập mạnh và gấp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh chạy nhanh quá nên đứng lại thở hồn hến.
- Em leo hết bậc cầu thang là thở hồn hến.
- Sau tiết đá bóng, cả nhóm ngồi bệt xuống, ai cũng thở hồn hến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa đến cổng trường đúng lúc trống reo, tôi ôm cặp chạy vào lớp, thở hồn hến.
- Bạn Lan tập nhảy dây liên tục nên dựa tường, thở hồn hến mà vẫn cười.
- Khi kết thúc bài chạy bền, cả đội dừng lại, ai nấy thở hồn hến như vừa thoát khỏi cơn mưa rượt theo.
3
Người trưởng thành
- Tôi leo dốc một đoạn là đã thở hồn hến.
- Vào thang máy kịp giờ họp, tôi đứng chỉnh áo mà vẫn thở hồn hến.
- Lúc bế con chạy qua sân bệnh viện, tim đập thình thịch, cổ họng khô rát, tôi thở hồn hến mới nói nên lời.
- Khi cơn lo ập đến giữa đêm, tôi bật dậy, thở hồn hến như vừa trồi lên khỏi mặt nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhịp thở dồn dập, ngắn hơi do tim đập mạnh và gấp.
Từ đồng nghĩa:
hổn hển thở dốc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồn hến | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, miêu tả trạng thái gấp gáp sau vận động hay hoảng hốt. Ví dụ: Tôi leo dốc một đoạn là đã thở hồn hến. |
| hổn hển | Trung tính, thông dụng; mức độ mạnh. Ví dụ: Chạy một đoạn dốc, anh ấy hổn hển tựa vào tường. |
| thở dốc | Khẩu ngữ, trung tính; mức độ vừa đến mạnh. Ví dụ: Vừa leo cầu thang, cô thở dốc hồn hển. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái hồi hộp, lo lắng của ai đó trong các tình huống căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hồi hộp, lo lắng hoặc sợ hãi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng trong các tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "hồi hộp" hay "lo lắng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận