Hỗn canh hỗn cư
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng địa giới không rạch ròi giữa hai địa phương, có những nhà cửa, đất đai như xen lẫn vào nhau.
Ví dụ :
Khu dân cư này hỗn canh hỗn cư, ranh xã mờ nhòe trong từng thửa đất.
Nghĩa: Ở tình trạng địa giới không rạch ròi giữa hai địa phương, có những nhà cửa, đất đai như xen lẫn vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng chạy qua khu hỗn canh hỗn cư, nhà bên này lại có vườn nằm bên kia.
- Bản đồ lớp em tô màu mà vẫn khó thấy ranh giới vì hai xã hỗn canh hỗn cư.
- Ở xóm ven sông, đất ruộng hỗn canh hỗn cư, ruộng chú Ba xen ngay cạnh ruộng bác Tư.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu đồi ấy hỗn canh hỗn cư nên biển tên xã bên nọ lại cắm ngay cạnh cột mốc xã bên kia.
- Do hỗn canh hỗn cư, sổ đỏ của nhiều hộ ghi địa chỉ xã này nhưng cổng nhà lại mở sang xã khác.
- Vùng ven thị trấn hỗn canh hỗn cư, thửa đất nào cũng như chắp vá giữa hai đơn vị hành chính.
3
Người trưởng thành
- Khu dân cư này hỗn canh hỗn cư, ranh xã mờ nhòe trong từng thửa đất.
- Sự hỗn canh hỗn cư khiến mọi thủ tục địa chính rối như tơ, mỗi bước lại phải hỏi cả hai xã.
- Nhìn từ trên cao, những mái nhà đan cài như vảy cá, phác họa một vùng hỗn canh hỗn cư kéo dài theo triền sông.
- Ở nơi hỗn canh hỗn cư, người ta quen sống linh hoạt: sớm nộp phí bên này, chiều qua bên kia xin xác nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc nghiên cứu về địa lý, quy hoạch đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, quy hoạch đô thị và quản lý đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất phức tạp, không rõ ràng trong việc phân chia địa giới.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng địa giới không rõ ràng giữa hai khu vực.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu về quy hoạch và quản lý đô thị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác về quy hoạch nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự lộn xộn hoặc không rõ ràng trong các ngữ cảnh khác.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về bối cảnh địa lý và quy hoạch liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của địa giới hoặc tình trạng cư trú.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khu vực này hỗn canh hỗn cư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc khu vực, ví dụ: "khu vực", "địa phương".

Danh sách bình luận