Hỏi thăm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hỏi để biết tình hình, tin tức hoặc để được chỉ dẫn điều cần biết.
Ví dụ : Tôi gọi tổng đài để hỏi thăm thủ tục gia hạn thẻ.
2.
động từ
(ít dùng). Như thăm hỏi.
Nghĩa 1: Hỏi để biết tình hình, tin tức hoặc để được chỉ dẫn điều cần biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chạy sang nhà bác để hỏi thăm đường tới thư viện.
  • Em gọi cô giáo để hỏi thăm bài tập hôm nay là gì.
  • Bạn ghé chú bảo vệ hỏi thăm giờ mở cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình dừng ở ngã ba, hỏi thăm người dân xem đường tắt ra bến xe.
  • Cậu nhắn cho lớp trưởng để hỏi thăm tiến độ làm bài thuyết trình.
  • Nhìn biển báo chưa rõ, bọn mình vào quán nước hỏi thăm lộ trình cho chắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gọi tổng đài để hỏi thăm thủ tục gia hạn thẻ.
  • Đến nơi lạ, tốt nhất ghé tiệm gần đó hỏi thăm cho đúng việc.
  • Cô ấy gửi email hỏi thăm tiến độ, giọng văn lịch sự mà dứt khoát.
  • Trước quyết định chuyển nhà, anh đi dọc khu phố hỏi thăm giá thuê và tiếng ồn ban đêm.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như thăm hỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hỏi để biết tình hình, tin tức hoặc để được chỉ dẫn điều cần biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hỏi thăm trung tính, lịch sự nhẹ; khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Tôi gọi tổng đài để hỏi thăm thủ tục gia hạn thẻ.
hỏi han trung tính, thân mật; khẩu ngữ Ví dụ: Tôi ghé hỏi han bà con xem đường đi bản.
thăm hỏi lịch sự, hơi trang trọng; phổ thông Ví dụ: Anh gọi điện thăm hỏi sức khỏe bác.
làm ngơ khẩu ngữ, sắc thái lạnh; phủ định sự quan tâm Ví dụ: Gặp người quen mà làm ngơ, không thèm hỏi thăm.
phớt lờ khẩu ngữ, mạnh hơn; cố ý không quan tâm Ví dụ: Cô ấy phớt lờ mọi lời hỏi thăm của hàng xóm.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như thăm hỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn biết tình hình sức khỏe, công việc của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện sự quan tâm giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, thân thiện và gần gũi.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm chân thành đến người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thăm hỏi" nhưng "hỏi thăm" thường mang tính chất thân mật hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hỏi thăm sức khỏe của bạn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "hỏi thăm bạn bè", "hỏi thăm tình hình".
hỏi thăm vấn tra dò tìm viếng gặp tiếp đáp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt