Thăm hỏi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thăm và hỏi han tình hình, tỏ sự quan tâm (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi gọi về quê để thăm hỏi bố mẹ.
Nghĩa: Thăm và hỏi han tình hình, tỏ sự quan tâm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, em đến nhà bạn để thăm hỏi bạn ốm.
  • Ông bà gọi điện thăm hỏi, dặn em giữ ấm khi trời lạnh.
  • Cô giáo ghé qua thăm hỏi gia đình bạn An sau cơn mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang mùa thi, lớp trưởng nhắn tin thăm hỏi từng bạn xem có cần hỗ trợ không.
  • Nghe tin bạn chuyển trường, tụi mình đến thăm hỏi, động viên bạn sớm quen môi trường mới.
  • Chiều nay, em cùng mẹ mang ít trái cây sang thăm hỏi bác hàng xóm vừa xuất viện.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gọi về quê để thăm hỏi bố mẹ.
  • Giữa bộn bề công việc, một cuộc gọi thăm hỏi cũng đủ sưởi ấm lòng người ở xa.
  • Sau biến cố, hàng xóm lần lượt ghé thăm hỏi, lời nhẹ nhàng mà ấm áp.
  • Không phải quà cáp, chính sự thăm hỏi đều đặn mới giữ được sợi dây tình thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thăm và hỏi han tình hình, tỏ sự quan tâm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thăm hỏi trung tính, lịch sự; dùng rộng trong đời sống hằng ngày và trang trọng Ví dụ: Tôi gọi về quê để thăm hỏi bố mẹ.
hỏi thăm trung tính, phổ biến; dùng trong hầu hết ngữ cảnh hằng ngày Ví dụ: Chiều nay tôi ghé hỏi thăm bác Hai.
thăm viếng trang trọng, hơi nghi thức; dùng trong bối cảnh lễ nghi hoặc xã giao Ví dụ: Đoàn đại biểu đến thăm viếng và thăm hỏi gia đình nạn nhân.
lạnh nhạt trung tính, sắc thái xa cách; chỉ thái độ thiếu quan tâm Ví dụ: Gặp nhau mà anh ấy lạnh nhạt, chẳng thèm thăm hỏi.
phớt lờ khẩu ngữ, mạnh; cố ý bỏ qua, không quan tâm Ví dụ: Cô ấy phớt lờ mọi lời thăm hỏi của hàng xóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gặp gỡ bạn bè, người thân để thể hiện sự quan tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các thư từ cá nhân hoặc văn bản mang tính chất thân mật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự quan tâm giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, thân thiện và gần gũi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm chân thành đến người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỏi thăm", nhưng "thăm hỏi" nhấn mạnh hơn vào hành động thăm viếng.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thăm" và "hỏi".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thăm hỏi bạn bè", "thăm hỏi sức khỏe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tình trạng, ví dụ: "thăm hỏi ông bà", "thăm hỏi tình hình".