Hội chợ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định. Tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định.
Ví dụ: Tối nay có hội chợ thương mại ở quảng trường.
Nghĩa: Tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định. Tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, trường em tổ chức đi tham quan hội chợ của thành phố.
  • Mẹ dắt em đến hội chợ nông sản để mua rau tươi.
  • Ở hội chợ sách, em chọn được một cuốn truyện rất hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hội chợ khoa học của huyện trưng bày nhiều mô hình học sinh tự làm.
  • Bọn mình hẹn nhau đi hội chợ ẩm thực để thử món của các vùng.
  • Tại hội chợ việc làm, các gian hàng giới thiệu cơ hội cho học sinh cuối cấp.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay có hội chợ thương mại ở quảng trường.
  • Hội chợ chỉ diễn ra vài ngày, nên ai cũng tranh thủ ghé xem và ký kết đơn hàng.
  • Đi giữa hội chợ du lịch, tôi cảm giác cả thế giới thu nhỏ trong những gian trại rực sáng.
  • Sau buổi hội chợ khởi nghiệp, chúng tôi mang về không chỉ danh thiếp mà cả ý tưởng hợp tác mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định. Tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định.
Từ đồng nghĩa:
triển lãm hội lãm expo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hội chợ trung tính, hành chính–thương mại; phạm vi rộng; không hàm đánh giá Ví dụ: Tối nay có hội chợ thương mại ở quảng trường.
triển lãm trung tính, trang trọng hơn; thiên về trưng bày, ít sắc thái mua bán Ví dụ: Thành phố tổ chức triển lãm nông sản vào tháng tới.
hội lãm văn chương/lịch sử, trang trọng; ít dùng hiện nay Ví dụ: Năm ấy có hội lãm công nghiệp toàn quốc.
expo vay mượn, hiện đại, thương mại/quảng cáo; không trang trọng Ví dụ: Doanh nghiệp tham gia expo công nghệ 2025.
đóng cửa trung tính, hành chính; chỉ trạng thái ngừng hoạt động sự kiện/địa điểm Ví dụ: Hội chợ đã đóng cửa vào tối chủ nhật.
bãi bỏ trang trọng, hành chính; chỉ quyết định hủy sự kiện đã dự kiến Ví dụ: Do bão, tỉnh bãi bỏ hội chợ thương mại năm nay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện mua sắm, giải trí hoặc triển lãm sản phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện kinh tế, thương mại hoặc văn hóa có quy mô lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, thương mại hoặc marketing.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh thương mại.
  • Không mang tính trang trọng cao, nhưng cũng không quá thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện có tính chất trưng bày và thương mại.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một buổi họp mặt nhỏ hoặc không có yếu tố thương mại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc ngành hàng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "triển lãm" nếu không chú ý đến yếu tố thương mại.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ các sự kiện không có yếu tố trưng bày sản phẩm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và quy mô của sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hội chợ quốc tế", "hội chợ thương mại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tổ chức, tham gia), và lượng từ (một, nhiều).