Hoen gỉ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái bị gỉ ăn loang ra nhiều chỗ.
Ví dụ: Ổ khóa cổng đã hoen gỉ, xoay mãi mới nhúc nhích.
Nghĩa: Ở trạng thái bị gỉ ăn loang ra nhiều chỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc chìa khóa cũ đã hoen gỉ nên mở cửa khó.
  • Thanh sắt ngoài sân bị mưa làm hoen gỉ từng mảng.
  • Cái lon nhặt ở bờ sông hoen gỉ, nhìn loang lổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan can bỏ lâu ngày hoen gỉ, chạm tay vào thấy bong tróc.
  • Vì gió biển mặn, khung cửa sắt dần hoen gỉ thành những vệt nâu.
  • Chiếc xe đạp để ngoài trời mưa nắng, sên và ốc vít đều hoen gỉ.
3
Người trưởng thành
  • Ổ khóa cổng đã hoen gỉ, xoay mãi mới nhúc nhích.
  • Con thuyền neo bến lâu ngày, mũi sắt hoen gỉ như mang lớp rêu nâu của thời gian.
  • Những bậc thang cứu hỏa hoen gỉ kể câu chuyện về một tòa nhà bị lãng quên.
  • Khung biển quảng cáo hoen gỉ lắc lư trong gió, nghe như tiếng kim loại thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bị gỉ ăn loang ra nhiều chỗ.
Từ đồng nghĩa:
rỉ sét
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoen gỉ Trung tính, miêu tả tình trạng vật lý; sắc thái hơi tiêu cực, thường dùng trong mô tả đồ kim loại cũ. Ví dụ: Ổ khóa cổng đã hoen gỉ, xoay mãi mới nhúc nhích.
rỉ sét Trung tính, phổ thông; mức độ có thể mạnh tương đương Ví dụ: Cánh cổng rỉ sét nhìn cũ kỹ.
bóng loáng Tích cực, miêu tả bề mặt nhẵn sạch, không gỉ; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tay vịn cầu thang được đánh bóng loáng.
sáng choang Khẩu ngữ, sắc thái nhấn mạnh độ sáng sạch; mức độ mạnh Ví dụ: Lưỡi dao sáng choang sau khi đánh bóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tình trạng của các vật dụng kim loại bị gỉ sét.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả chi tiết tình trạng xuống cấp của vật liệu kim loại trong các báo cáo kỹ thuật hoặc bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cũ kỹ, tàn phai.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến bảo trì và bảo dưỡng thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xuống cấp, cũ kỹ của vật liệu kim loại.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng vật liệu kim loại bị gỉ sét rõ rệt.
  • Tránh dùng cho các vật liệu không phải kim loại hoặc không có khả năng bị gỉ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gỉ sét"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả tình trạng của vật liệu phi kim loại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hoen gỉ", "bị hoen gỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("kim loại hoen gỉ"), phó từ chỉ mức độ ("rất hoen gỉ"), hoặc động từ chỉ trạng thái ("bị hoen gỉ").
gỉ rỉ sét mục hỏng mòn phai rách