Gỉ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất do kim loại tác dụng với không khí ẩm tạo thành.
Ví dụ: Ống nước để ngoài trời đã phủ một lớp gỉ mốc meo.
2.
động từ
Bị biến thành gỉ.
Ví dụ: Tấm thép ngoài bãi đã gỉ sau mùa mưa.
Nghĩa 1: Chất do kim loại tác dụng với không khí ẩm tạo thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh cổng sắt có lớp gỉ màu nâu.
  • Bố bảo con đừng chạm vào gỉ trên chiếc đinh cũ.
  • Mưa lâu ngày, chiếc xe đạp xuất hiện gỉ ở xích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan lau thanh sắt, lớp gỉ bong ra thành bụi đỏ.
  • Chiếc bản lề kêu cót két vì gỉ bám dày theo mùa nồm.
  • Thầy dặn bôi dầu để ngăn gỉ lan rộng trên khung bàn thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Ống nước để ngoài trời đã phủ một lớp gỉ mốc meo.
  • Nhìn màu gỉ rịn trên cây cầu cũ, tôi thấy thời gian cũng có mùi.
  • Trong kho, mùi gỉ lẫn mùi dầu nhớt tạo thành một thứ hương kim loại khó tả.
  • Thợ kiểm tra lớp gỉ để ước tính độ ăn mòn trước khi sơn chống gỉ.
Nghĩa 2: Bị biến thành gỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Đinh để ngoài sân dễ gỉ khi gặp mưa.
  • Xích xe không bôi dầu sẽ gỉ nhanh.
  • Cái cưa để ẩm nên gỉ mất rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nếu không sơn bảo vệ, khung sắt sẽ gỉ theo từng vệt nước mưa.
  • Bản lề cửa lâu không dùng bắt đầu gỉ và kêu rít.
  • Dụng cụ thí nghiệm bằng thép để trong phòng ẩm rất dễ gỉ.
3
Người trưởng thành
  • Tấm thép ngoài bãi đã gỉ sau mùa mưa.
  • Không bảo dưỡng, mọi thứ bằng sắt sẽ gỉ và yếu dần đi.
  • Qua đêm sương mặn, dây neo gỉ loang như vệt cháy trên kim loại.
  • Chúng tôi thay ốc vít vì chúng gỉ đến mức đầu ốc sờn bở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất do kim loại tác dụng với không khí ẩm tạo thành.
Từ đồng nghĩa:
rỉ rỉ sét
Từ Cách sử dụng
gỉ Trung tính, dùng để chỉ lớp vật chất ăn mòn trên bề mặt kim loại. Ví dụ: Ống nước để ngoài trời đã phủ một lớp gỉ mốc meo.
rỉ Trung tính, phổ biến, thường dùng thay thế cho "gỉ" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt ở miền Bắc. Ví dụ: Lớp rỉ bám đầy trên thanh sắt cũ.
rỉ sét Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính chất ăn mòn, hư hại của kim loại. Ví dụ: Chiếc xe đạp cũ bị bao phủ bởi rỉ sét.
Nghĩa 2: Bị biến thành gỉ.
Từ đồng nghĩa:
rỉ rỉ sét hoen gỉ
Từ Cách sử dụng
gỉ Trung tính, diễn tả quá trình kim loại bị ăn mòn, hư hại do tác động của môi trường. Ví dụ: Tấm thép ngoài bãi đã gỉ sau mùa mưa.
rỉ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái kim loại bị ăn mòn. Ví dụ: Cây đinh bắt đầu rỉ sau khi dính nước mưa.
rỉ sét Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh quá trình kim loại bị ăn mòn nghiêm trọng. Ví dụ: Các chi tiết máy móc đã rỉ sét hoàn toàn.
hoen gỉ Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả, diễn tả trạng thái bị gỉ loang lổ, cũ kỹ. Ví dụ: Cánh cổng sắt đã hoen gỉ theo thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng kim loại bị hư hỏng do thời tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật hoặc bài viết về bảo trì, bảo dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng và bảo trì.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hư hỏng hoặc xuống cấp.
  • Phong cách trung tính, không trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng của kim loại bị oxy hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kim loại hoặc sự hư hỏng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ vật liệu cụ thể như "gỉ sắt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hư hỏng khác như "mòn" hoặc "hỏng".
  • Khác biệt với "rỉ" (chảy ra từng giọt) về nghĩa và cách dùng.
  • Chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gỉ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gỉ" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gỉ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "gỉ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gỉ" thường đi kèm với các tính từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái. Khi là động từ, "gỉ" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ.
han rỉ ăn mòn mục hoen kim loại sắt thép đồng thau