Học khoá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoá học.
Ví dụ:
Tôi vừa hoàn thành một học khoá kế toán ngắn hạn.
Nghĩa: Khoá học.
1
Học sinh tiểu học
- Em đăng ký học khoá vẽ vào dịp hè.
- Cô giáo giới thiệu một học khoá đọc sách rất vui.
- Bạn Lan rủ mình tham gia học khoá bơi ở nhà văn hoá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường mở học khoá kỹ năng thuyết trình, mình muốn thử.
- Tụi mình lập nhóm để theo học khoá lập trình cơ bản.
- Hè này, mình chọn một học khoá tiếng Anh để luyện giao tiếp.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa hoàn thành một học khoá kế toán ngắn hạn.
- Một học khoá đúng lúc có thể mở ra lối rẽ trong nghề nghiệp.
- Sau nhiều do dự, anh đăng ký học khoá viết để tìm lại tiếng nói của mình.
- Người bận rộn vẫn có thể ghép một học khoá vào lịch nếu biết ưu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoá học.
Từ đồng nghĩa:
khoá học lớp học
Từ trái nghĩa:
bỏ học
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học khoá | Trung tính; hành chính/giáo dục; dùng trong đăng ký, thông báo Ví dụ: Tôi vừa hoàn thành một học khoá kế toán ngắn hạn. |
| khoá học | Trung tính; chính tả chuẩn hiện hành; phổ biến toàn quốc Ví dụ: Tôi đã hoàn thành khóa học trực tuyến ba tháng. |
| lớp học | Trung tính; rộng hơn nhưng thường thay được trong bối cảnh chương trình cụ thể Ví dụ: Cô ấy đăng ký lớp học tiếng Nhật cấp độ sơ cấp. |
| bỏ học | Trung tính; trái nghĩa theo trục tham gia–không tham gia học; khẩu ngữ–hành chính đều dùng Ví dụ: Vì áp lực tài chính, cậu ấy phải bỏ học giữa chừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tham gia một khoá học cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "khoá học".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "khoá học" để đảm bảo tính trang trọng.
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khoá học" trong văn viết chính thức.
- "Học khoá" có thể bị coi là không chuẩn mực trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một học khoá", "học khoá này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (dài, ngắn), hoặc động từ (tham gia, hoàn thành).

Danh sách bình luận