Hoàn hồn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở lại trạng thái tinh thần bình thường sau khi khiếp sợ vì một tác động mạnh về tâm lí.
Ví dụ:
Tôi thở sâu mấy lần mới hoàn hồn sau cú điện thoại bất ngờ.
Nghĩa: Trở lại trạng thái tinh thần bình thường sau khi khiếp sợ vì một tác động mạnh về tâm lí.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé khóc thét, một lúc sau mới hoàn hồn khi mẹ ôm vào lòng.
- Nghe tiếng nổ, em giật mình, đứng yên hồi lâu mới hoàn hồn.
- Thầy kể chuyện xong, cả lớp cười, ai nấy cũng dần hoàn hồn sau màn hù dọa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy run rẩy mấy phút, đến khi thấy mọi người an toàn mới hoàn hồn.
- Tin nhắn báo lỗi tưởng nghiêm trọng làm tôi tái mặt, đọc kỹ lại mới hoàn hồn.
- Đang đi thì đèn vụt tắt, có người bật đèn điện thoại lên, cả nhóm mới hoàn hồn.
3
Người trưởng thành
- Tôi thở sâu mấy lần mới hoàn hồn sau cú điện thoại bất ngờ.
- Sau khoảnh khắc tưởng mọi thứ sụp đổ, tôi nhắm mắt, nghe tim chậm lại và từ từ hoàn hồn.
- Câu nói dứt khoát của bác sĩ như vớt tôi khỏi vực sâu, giúp tôi hoàn hồn để nghe tiếp.
- Qua cơn bão tin đồn, tôi chậm rãi thu xếp lại mình, từng chút một mà hoàn hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trở lại trạng thái tinh thần bình thường sau khi khiếp sợ vì một tác động mạnh về tâm lí.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàn hồn | khẩu ngữ, trung tính; sắc thái hồi tỉnh nhẹ sau hoảng sợ Ví dụ: Tôi thở sâu mấy lần mới hoàn hồn sau cú điện thoại bất ngờ. |
| trấn tĩnh | trang trọng/trung tính; tự lấy lại bình tĩnh sau cú sốc Ví dụ: Nghe giải thích xong, cô mới trấn tĩnh. |
| bình tâm | trung tính, hơi văn chương; lòng trở lại yên ổn sau sợ hãi Ví dụ: Một lúc sau anh mới bình tâm. |
| định thần | trung tính, hơi cổ/văn chương; ổn định tinh thần sau bàng hoàng Ví dụ: Ông định thần rồi mới nói tiếp. |
| hoảng loạn | mạnh, tiêu cực; tâm trí rối loạn vì sợ Ví dụ: Nghe tiếng nổ, mọi người hoảng loạn. |
| bàng hoàng | trung tính; choáng váng tinh thần, chưa kịp hồi Ví dụ: Cô còn bàng hoàng trước tin dữ. |
| hãi hùng | mạnh, văn chương; sợ đến tê dại Ví dụ: Chứng kiến tai nạn, ai nấy đều hãi hùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại trải nghiệm sợ hãi hoặc căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật sau một sự kiện gây sốc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhõm, thoát khỏi trạng thái sợ hãi.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn diễn tả sự trở lại bình thường sau một cú sốc tâm lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hồi phục khác như "bình tĩnh lại".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy hoàn hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, ví dụ: "sau khi nghe tin".
