Trấn tĩnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy lại bình tĩnh hoặc giữ cho khỏi mất bình tĩnh.
Ví dụ: Anh ấy hít một hơi dài để trấn tĩnh trước cuộc họp.
Nghĩa: Lấy lại bình tĩnh hoặc giữ cho khỏi mất bình tĩnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dỗ dành để em bé trấn tĩnh sau khi vấp ngã.
  • Bạn hít sâu, trấn tĩnh rồi mới trả lời cô.
  • Mẹ ôm con, nói nhỏ để con trấn tĩnh trước khi vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tự nhủ đếm nhịp để trấn tĩnh trước khi thuyết trình.
  • Nghe tiếng sấm, nó mở nhạc nhẹ để trấn tĩnh, không còn run nữa.
  • Thầy nhắc cả nhóm trấn tĩnh, tập trung giải nốt bài khó.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hít một hơi dài để trấn tĩnh trước cuộc họp.
  • Trong khoảnh khắc hỗn loạn, cô cố trấn tĩnh mình, chọn lời ít gây tổn thương nhất.
  • Tôi đặt tay lên ngực, nghe nhịp tim dịu lại như cách tự trấn tĩnh sau một ngày dồn dập.
  • Bạn bè không cần những khẩu hiệu, chỉ cần một cái nhìn hiểu ý để trấn tĩnh nhau qua cơn hoảng hốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc tự nhủ trong tình huống căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý hoặc hướng dẫn kỹ năng sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật trong các tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khuyên nhủ, động viên với sắc thái nhẹ nhàng, tích cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần khuyên ai đó giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay vào đó có thể dùng từ "bình tĩnh".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bình tĩnh", nhưng "trấn tĩnh" thường mang ý nghĩa chủ động hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng trấn tĩnh", "phải trấn tĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với phó từ (như "cố gắng", "phải") và có thể kết hợp với danh từ chỉ người (như "bản thân").