Hoa tay
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường vân xoáy tròn ở đầu ngón tay (nói khái quát); coi là dấu hiệu biểu thị tài nghệ khéo léo có tính chất bẩm sinh.
Ví dụ:
- Hoa tay là những đường vân xoáy ở đầu ngón tay, thường được xem gắn với sự khéo léo bẩm sinh.
Nghĩa: Đường vân xoáy tròn ở đầu ngón tay (nói khái quát); coi là dấu hiệu biểu thị tài nghệ khéo léo có tính chất bẩm sinh.
1
Học sinh tiểu học
- - Con nhìn đầu ngón tay mình, hoa tay hiện lên như những vòng xoáy nhỏ.
- - Bạn Lan khoe có nhiều hoa tay nên viết chữ rất đẹp.
- - Mẹ bảo hoa tay là dấu ở đầu ngón tay và thường gắn với sự khéo léo.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Cậu ấy thích chụp ảnh, bảo rằng nhờ có hoa tay nên góc chụp nào cũng gọn gàng, cân đối.
- - Trên kính phóng đại, hoa tay hiện thành những vòng xoắn như bản đồ tí hon của mỗi người.
- - Bà nội hay đùa: ai có hoa tay thì thắt tóc, thêu khăn cũng mượt mà hơn.
3
Người trưởng thành
- - Hoa tay là những đường vân xoáy ở đầu ngón tay, thường được xem gắn với sự khéo léo bẩm sinh.
- - Nhìn cách cô ấy cắm hoa, tôi tin lời đồn về hoa tay đôi khi cũng có phần đúng.
- - Trong ánh đèn xưởng gốm, hoa tay của người thợ như in dấu vào từng nét chạm mỏng manh.
- - Có người không tin chuyện hoa tay nói lên tài khéo, nhưng những đường vân ấy vẫn gợi một cảm giác bí ẩn về thiên bẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có tài năng bẩm sinh trong một lĩnh vực nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về tài năng thiên bẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi về tài năng bẩm sinh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tài năng tự nhiên của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các câu chuyện hoặc lời khen về sự khéo léo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài năng khác như "tài năng", "khéo léo".
- Không nên dùng để chỉ tài năng do rèn luyện mà có.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ đặc điểm vật lý của ngón tay.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoa tay", "những hoa tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba...) và tính từ chỉ đặc điểm (đẹp, rõ ràng...).

Danh sách bình luận