Hoả tai
Nghĩa & Ví dụ
Hoả hoạn.
Ví dụ:
Cửa hàng lắp thêm bình cứu hỏa để phòng hoả tai.
Nghĩa: Hoả hoạn.
1
Học sinh tiểu học
- Cả xóm tập diễn tập để phòng hoả tai.
- Cô giáo dặn chúng em không nghịch lửa để tránh hoả tai.
- Nhà trường treo bảng hướng dẫn khi gặp hoả tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu phố tổ chức kiểm tra dây điện cũ để ngừa hoả tai.
- Ngọn nến bị quên trên bàn có thể gây hoả tai cho cả nhà.
- Sau buổi học kỹ năng, tụi mình hiểu cách bình tĩnh thoát hiểm khi xảy ra hoả tai.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng lắp thêm bình cứu hỏa để phòng hoả tai.
- Người ta chỉ thấy hoả tai xa lạ cho tới khi mùi khét len vào căn bếp của mình.
- Một tia bất cẩn có thể thổi bùng hoả tai, rồi hối hận cũng đã muộn.
- Thành phố lớn cần những quy định chặt chẽ để ngăn hoả tai lan từ mái nhà này sang mái nhà khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoả hoạn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoả tai | trang trọng, cổ/biền văn; sắc thái nghiêm trọng Ví dụ: Cửa hàng lắp thêm bình cứu hỏa để phòng hoả tai. |
| hoả hoạn | trung tính, thông dụng; bao quát mọi sự cố cháy Ví dụ: Khu chợ vừa xảy ra hoả hoạn lớn. |
| cháy | khẩu ngữ, ngắn gọn; dùng chung khi nói sự cố cháy Ví dụ: Đêm qua khu nhà bị cháy. |
| an toàn | trung tính; trạng thái không nguy hại, không cháy Ví dụ: Công trình vận hành an toàn, không xảy ra sự cố cháy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hoả hoạn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo liên quan đến an toàn phòng cháy chữa cháy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về phòng cháy chữa cháy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "hoả hoạn".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại hoả tai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoả hoạn" trong giao tiếp thông thường.
- "Hoả tai" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các sự cố liên quan đến lửa.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoả tai lớn", "hoả tai nghiêm trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nghiêm trọng), động từ (xảy ra, bùng phát) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận