Hoa quả
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quả dùng để ăn (nói khái quát).
Ví dụ:
Chợ hôm nay nhiều sạp bán hoa quả tươi.
Nghĩa: Quả dùng để ăn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, mẹ bày đĩa hoa quả để cả nhà ăn cho mát.
- Con chọn một quả táo trong rổ hoa quả mang đi học.
- Cô giáo dặn chúng mình ăn nhiều hoa quả để khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa giờ học, bạn Lan chia hoa quả mang từ nhà, ai cũng vui miệng.
- Ngày hè, bát hoa quả dầm làm dịu đi cái nắng oi ả.
- Trong thực đơn giảm ngọt, mình thay bánh kẹo bằng hoa quả tươi.
3
Người trưởng thành
- Chợ hôm nay nhiều sạp bán hoa quả tươi.
- Khách đến chơi, tôi rửa đĩa hoa quả đặt giữa bàn, vừa nhã vừa tiện.
- Đi xa về, cắn miếng hoa quả lạnh, thấy vị ngọt mát trôi cả mệt.
- Cuối mùa, người ta chọn hoa quả chín kỹ, như chọn đúng lúc của một cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quả dùng để ăn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoa quả | trung tính, phổ thông, phạm vi nghĩa rộng, khái quát Ví dụ: Chợ hôm nay nhiều sạp bán hoa quả tươi. |
| trái cây | trung tính, khẩu ngữ Nam, phổ biến Ví dụ: Chợ này bán nhiều trái cây tươi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung các loại quả ăn được, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ chung các loại quả ăn được mà không cần chỉ rõ loại cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác về loại quả.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "hoa quả tươi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trái cây" trong một số ngữ cảnh, nhưng "hoa quả" thường mang nghĩa rộng hơn.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoa quả tươi", "hoa quả ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, ngon), động từ (mua, ăn), và lượng từ (nhiều, ít).
