Hoả châu

Nghĩa & Ví dụ
Pháo sáng.
Ví dụ: Hoả châu được bắn để chiếu sáng khu vực tìm kiếm trong đêm.
Nghĩa: Pháo sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm diễn tập, chú bộ đội bắn hoả châu lên trời, cả sân sáng bừng.
  • Thầy chỉ lên bầu trời, bảo chúng em nhìn vệt sáng của hoả châu.
  • Hoả châu cháy trên cao, soi rõ cánh đồng tối om.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng nổ vang lên, một quả hoả châu bung sáng, rọi rõ dòng sông đang đen đặc.
  • Trong truyện chiến tranh, mỗi lần hoả châu lóe lên, người lính lại nhìn rõ hướng tiến quân.
  • Đêm cắm trại, chúng tớ tưởng tượng hoả châu như một mặt trăng nhỏ được thắp vội.
3
Người trưởng thành
  • Hoả châu được bắn để chiếu sáng khu vực tìm kiếm trong đêm.
  • Ánh hoả châu đổ xuống bãi cát, phơi lộ những dấu chân mà ban ngày không ai để ý.
  • Giữa trời mưa, hoả châu vẫn cháy rực, như một lời gọi khẩn thiết giữa bóng tối.
  • Anh đứng im nhìn hoả châu tàn dần, nhận ra có những khoảng tối chỉ cần một nguồn sáng đúng lúc là đủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Pháo sáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
pháo khói
Từ Cách sử dụng
hoả châu trung tính; thuật ngữ quân sự/kỹ thuật, trang trọng; không mang sắc thái cảm xúc Ví dụ: Hoả châu được bắn để chiếu sáng khu vực tìm kiếm trong đêm.
pháo sáng trung tính, kỹ thuật; phổ biến hơn trong dân sự/quân sự Ví dụ: Đơn vị bắn pháo sáng để chiếu sáng khu vực.
pháo khói trung tính, kỹ thuật; đối lập về công năng (tạo khói, không chiếu sáng) Ví dụ: Thay vì bắn hỏa châu, họ dùng pháo khói để che mắt đối phương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, đặc biệt trong các tài liệu về chiến thuật và thiết bị quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự cảnh báo hoặc tín hiệu trong bối cảnh quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự hoặc trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thuật ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ pháo sáng khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh quân sự.
  • Khác biệt với "pháo sáng" ở chỗ "hoả châu" thường chỉ loại pháo dùng trong quân sự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoả châu sáng rực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng, rực), động từ (bắn, thả), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...