Hờ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khóc và kể lể bằng giọng thảm thiết (thường là khóc người chết).
Ví dụ: Bà ngồi tựa cột nhà, hờ khàn giọng vì khóc suốt đêm.
2.
tính từ
(Làm việc gì) chỉ vừa đến mức để có được cái vẻ như đã làm, chứ không làm hẳn hoi, thật sự.
Ví dụ: Anh kiểm tra hờ rồi ký, nên lỗi lọt qua như chơi.
3.
tính từ
Chỉ có cái vẻ bên ngoài hoặc trên danh nghĩa, chứ thật sự không phải.
Ví dụ: Chức vụ ấy đẹp hờ, quyền hạn thì rỗng ruột.
Nghĩa 1: Khóc và kể lể bằng giọng thảm thiết (thường là khóc người chết).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ ngồi ở cửa, vừa khóc vừa hờ nhớ người đã khuất.
  • Mẹ bảo đừng hờ nữa, kẻo mệt người.
  • Trong đám tang, tiếng hờ vang cả con ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng hờ kéo dài nghe não nề, khiến ai đi qua cũng chùng bước.
  • Cô thím ôm di ảnh mà hờ, lời than như rút ruột.
  • Người ta hờ không chỉ vì buồn, mà còn để nói hết nỗi nhớ thương.
3
Người trưởng thành
  • Bà ngồi tựa cột nhà, hờ khàn giọng vì khóc suốt đêm.
  • Tiếng hờ rền rền, kéo ký ức của cả xóm về những mùa tang cũ.
  • Có những câu hờ không phải để ai nghe, mà để người ở lại nhẹ lòng.
  • Khi đèn tàn, tiếng hờ vẫn vướng trên mái lá, như gió kẹt trong hiên.
Nghĩa 2: (Làm việc gì) chỉ vừa đến mức để có được cái vẻ như đã làm, chứ không làm hẳn hoi, thật sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó chỉ lau hờ cái bàn, bụi vẫn còn đầy.
  • Con làm bài hờ nên sai nhiều.
  • Bạn tưới cây hờ nên lá vẫn khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy học hờ cho có, vào lớp là quên gần hết.
  • Nhóm làm việc hờ nên sản phẩm nhìn bóng bẩy mà thiếu nội dung.
  • Cô ấy xin lỗi hờ, nghe mà không thấy thành ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh kiểm tra hờ rồi ký, nên lỗi lọt qua như chơi.
  • Đến cơ quan điểm danh hờ cho đủ mặt, còn việc thì bỏ mặc.
  • Một lời hứa nói hờ chỉ làm mòn niềm tin chứ không vá được vết nứt.
  • Khi trái tim tham dự hờ, mọi mối quan hệ đều thành lễ nghi.
Nghĩa 3: Chỉ có cái vẻ bên ngoài hoặc trên danh nghĩa, chứ thật sự không phải.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái cây giả trông xanh nhưng chỉ là hờ thôi.
  • Bạn ấy làm lớp trưởng hờ, không có việc gì thật.
  • Căn nhà nhìn rộng hờ chứ bên trong chật lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Danh hiệu nghe oai, nhưng quyền lực chỉ là hờ.
  • Tiếng cười rộn ràng mà niềm vui hờ, ai cũng mệt.
  • Họ gọi là câu lạc bộ, nhưng hoạt động chỉ hờ cho có mặt.
3
Người trưởng thành
  • Chức vụ ấy đẹp hờ, quyền hạn thì rỗng ruột.
  • Hôn nhân giữ vỏ hờ khiến cả hai sống như khách trọ trong nhà mình.
  • Sự sang trọng hờ của nhà hàng phơi rõ khi món ăn nhạt và phục vụ cộc.
  • Thật thà hờ là dối trá trong bộ áo nhẹ nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ không chân thành, hoặc khi ai đó khóc lóc một cách giả tạo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự giả tạo hoặc thiếu chân thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả tạo hoặc không chân thành.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một cách châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chân thành hoặc giả tạo trong hành động hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc chân thành, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "thật" ở chỗ nhấn mạnh sự giả tạo.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hờ" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hờ" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Hờ" thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "khóc hờ", "làm hờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hờ" thường kết hợp với danh từ ("khóc hờ người chết"), phó từ ("chỉ hờ"), hoặc động từ khác ("làm hờ").
khóc than rên ai bi tang giả vờ qua loa