Hình quạt tròn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần hình tròn nằm giữa hai bán kính.
Ví dụ :
Biểu đồ được chia thành các hình quạt tròn để so sánh tỷ lệ.
Nghĩa: Phần hình tròn nằm giữa hai bán kính.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy vẽ hình tròn, tô phần giữa hai bán kính để được một hình quạt tròn.
- Em gấp tờ giấy tròn rồi mở ra, phần giữa hai nếp gấp là hình quạt tròn.
- Miếng bánh được cắt từ chiếc bánh tròn tạo thành một hình quạt tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài toán này, diện tích hình quạt tròn phụ thuộc vào độ lớn của góc ở tâm.
- Khi quay kim đồng hồ từ số ba đến số năm, quỹ đạo quét ra giống một hình quạt tròn.
- Đồ thị tô màu phần cung giữa hai bán kính để minh họa một hình quạt tròn có góc nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Biểu đồ được chia thành các hình quạt tròn để so sánh tỷ lệ.
- Khi ánh đèn chiếu qua khe xoay, vùng sáng hắt lên tường mở ra như một hình quạt tròn.
- Người thợ chọn cắt tấm thép theo hình quạt tròn để uốn thành miệng phễu.
- Trong bản vẽ kiến trúc, lối đi cong được ký họa bằng những hình quạt tròn nối tiếp nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong toán học và hình học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành liên quan đến thiết kế và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các khái niệm hình học liên quan đến hình tròn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm hình học khác như "góc" hoặc "cung tròn".
- Khác biệt với "góc" ở chỗ "hình quạt tròn" bao gồm cả phần diện tích bên trong.
- Để dùng chính xác, cần hiểu rõ các thành phần của hình tròn và cách chúng liên quan với nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hình quạt tròn lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước, màu sắc hoặc các danh từ chỉ đơn vị đo lường.

Danh sách bình luận