Hỉ xả
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Quên mình đi một cách vui vẻ, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ :
Chị hỉ xả làm việc thiện, không giữ phần hơn cho mình.
2.
động từ
(kiểu cách). Vui lòng bỏ qua, tha thứ.
Nghĩa 1: Quên mình đi một cách vui vẻ, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dìu bà cụ qua đường, lòng hỉ xả và nhẹ nhõm.
- Bạn nhỏ nhường phần quà cho bạn khác, mỉm cười hỉ xả.
- Em hỉ xả dọn rác trong sân trường, không nghĩ phần ai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy hỉ xả dành thời gian kèm bạn học yếu, không mong đáp lại.
- Anh thanh niên hỉ xả hiến máu, coi đó là niềm vui giúp người.
- Nhóm bạn hỉ xả ở lại dọn hội trường, coi như một cách tu tập lòng mình.
3
Người trưởng thành
- Chị hỉ xả làm việc thiện, không giữ phần hơn cho mình.
- Có lúc hỉ xả là buông cái tôi, để lòng không còn chật chội.
- Anh hỉ xả nhận phần khó về mình, như một bài học tự rèn mỗi ngày.
- Khi hiểu vô thường, ta hỉ xả cho đi, thấy đời nhẹ như gió.
Nghĩa 2: (kiểu cách). Vui lòng bỏ qua, tha thứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quên mình đi một cách vui vẻ, theo quan niệm của đạo Phật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỉ xả | trang trọng, Phật giáo; tích cực, độ lượng; sắc thái nhẹ nhàng Ví dụ: Chị hỉ xả làm việc thiện, không giữ phần hơn cho mình. |
| vị tha | trung tính, đạo đức học; mức độ nhẹ hơn, không nhất thiết vui vẻ Ví dụ: Cư xử vị tha với người làm lỗi. |
| bao dung | trung tính, phổ thông; rộng lòng chấp nhận, ít sắc thái tôn giáo Ví dụ: Chị luôn bao dung với sai lầm của em. |
| ích kỷ | trung tính, đạo đức phê phán; đối lập về quên mình Ví dụ: Sống ích kỷ chỉ nghĩ đến bản thân. |
| hẹp hòi | khẩu ngữ, phê phán; lòng dạ nhỏ nhen, trái với bao dung Ví dụ: Đừng hẹp hòi trước lỗi lầm nhỏ của người khác. |
Nghĩa 2: (kiểu cách). Vui lòng bỏ qua, tha thứ.
Từ trái nghĩa:
trách phạt chấp lỗi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỉ xả | lịch sự, kiểu cách; cầu khẩn, hạ mình; mức độ nhẹ đến trung bình Ví dụ: |
| xá tội | trang trọng, cổ/văn chương; tha lỗi Ví dụ: Xin người xá tội cho kẻ ngu dại này. |
| tha thứ | trung tính, chuẩn mực; dùng rộng rãi Ví dụ: Xin anh tha thứ cho sự chậm trễ. |
| bỏ qua | khẩu ngữ, nhẹ; ngừng chấp nhặt Ví dụ: Anh bỏ qua cho em lần này nhé. |
| trách phạt | trang trọng, quyền uy; áp chế thay vì tha Ví dụ: Nhà trường quyết định trách phạt học sinh vi phạm. |
| chấp lỗi | khẩu ngữ, trung tính; giữ lỗi không tha Ví dụ: Anh còn chấp lỗi chuyện cũ mãi sao? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về Phật giáo hoặc tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự từ bi, tha thứ trong các tác phẩm có chủ đề tôn giáo hoặc triết lý sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về Phật học hoặc tâm lý học tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự từ bi, tha thứ, và lòng vị tha.
- Phong cách trang trọng, thường gắn liền với ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự tha thứ hoặc lòng từ bi theo quan niệm Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến tôn giáo hoặc triết lý.
- Thường được sử dụng trong các bài giảng, bài viết về đạo đức, tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tha thứ thông thường như "tha thứ" hoặc "bỏ qua".
- Khác biệt với "tha thứ" ở chỗ nhấn mạnh đến niềm vui và sự tự nguyện trong hành động.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hỉ xả mọi lỗi lầm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc hành động, ví dụ: "hỉ xả lỗi lầm", "hỉ xả mọi việc".

Danh sách bình luận