Heo hắt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như hiu hắt.
Ví dụ: Trong căn phòng cũ, ngọn đèn heo hắt đủ soi một góc bàn.
Nghĩa: Như hiu hắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn đèn dầu cháy heo hắt trên bàn học.
  • Nắng chiều rơi heo hắt xuống sân vắng.
  • Tiếng gió thổi heo hắt ngoài hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối buổi, ánh nắng heo hắt phủ lên dãy ghế đá, khiến sân trường trống trải hơn.
  • Quán nhỏ còn mở cửa, bóng đèn heo hắt lay động theo làn gió, trông buồn buồn.
  • Sau cơn mưa, con ngõ heo hắt ánh sáng, chỉ còn loé lên vài vệt nước phản chiếu.
3
Người trưởng thành
  • Trong căn phòng cũ, ngọn đèn heo hắt đủ soi một góc bàn.
  • Lắm khi lòng người cũng heo hắt như phố vắng sau giờ tan tầm.
  • Bữa tiệc kết thúc sớm, tiếng nhạc còn heo hắt ở cuối phòng, nghe như một lời tạm biệt.
  • Qua mùa hạn, vườn cây heo hắt sức sống, lá rũ xuống như đang thở dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác buồn bã, thiếu sức sống trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí u buồn, lãng mạn hoặc diễn tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, thiếu sức sống.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã, thiếu sức sống trong văn chương hoặc giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường được dùng thay thế cho "hiu hắt" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiu hắt"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính chính xác và trang nhã.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất heo hắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...