Hề gậy
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vai hề trong chèo cổ, tay cầm gậy vừa múa vừa hát.
Ví dụ :
Hề gậy là nhân vật tạo tiếng cười trong nhiều tích chèo cổ.
2.
danh từ
Điệu hát của hề gậy.
Ví dụ :
Điệu hề gậy có lối hát dí dỏm, rứt khoát nhịp phách.
Nghĩa 1: Vai hề trong chèo cổ, tay cầm gậy vừa múa vừa hát.
1
Học sinh tiểu học
- Tối qua, em xem chèo và thấy chú hề gậy múa rất vui.
- Ở sân đình, hề gậy cầm gậy gõ nhịp rồi hát.
- Bạn nhỏ cười khúc khích khi hề gậy nhảy nhót trên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vở chèo làng, hề gậy bước ra, vừa đảo gậy vừa pha trò với khán giả.
- Tạo hình hề gậy với chiếc gậy sơn đỏ làm sân khấu bừng sáng.
- Đến lớp ngoại khóa, chúng mình học cách hề gậy chào khán giả bằng một động tác gậy dứt khoát.
3
Người trưởng thành
- Hề gậy là nhân vật tạo tiếng cười trong nhiều tích chèo cổ.
- Chỉ cần hề gậy xuất hiện, không khí đình đám đổi hẳn, như có làn gió trêu ngươi thổi qua đám đông.
- Người nghệ sĩ vào vai hề gậy phải tinh như lưỡi dao, vừa giữ nhịp gậy vừa bắt mạch đám khán giả.
- Trong bóng đèn dầu, bóng hề gậy run rẩy trên phông chiếu, tiếng cười quê nhà rộn ràng theo từng nhát gậy.
Nghĩa 2: Điệu hát của hề gậy.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bật điệu hề gậy cho cả lớp nghe thử.
- Bà ngoại ngân nga điệu hề gậy khi ru cháu ngủ.
- Em tập hát điệu hề gậy để biểu diễn ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhạc truyền thống dạy chúng mình luyến láy trong điệu hề gậy.
- Giai điệu hề gậy vang lên, tiếng trống chầu đáp lại rộn ràng.
- Bạn ấy ghi âm lại điệu hề gậy để luyện hơi và nhịp.
3
Người trưởng thành
- Điệu hề gậy có lối hát dí dỏm, rứt khoát nhịp phách.
- Nghe nghệ nhân cất điệu hề gậy, tôi thấy lời ca như gõ nhẹ vào ký ức đình làng.
- Một đêm diễn, chỉ cần một câu mở màn theo điệu hề gậy, khán trường đã nghiêng về tiếng cười.
- Điệu hề gậy giữ thăng bằng giữa châm biếm và duyên dáng, như một cú hất gậy đúng nhịp vào tâm trạng người nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vai hề trong chèo cổ, tay cầm gậy vừa múa vừa hát.
Từ đồng nghĩa:
hề chèo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hề gậy | thuật ngữ sân khấu chèo; trung tính, chuyên biệt, cổ truyền Ví dụ: Hề gậy là nhân vật tạo tiếng cười trong nhiều tích chèo cổ. |
| hề chèo | trung tính; rộng hơn nhưng khớp đa số ngữ cảnh về vai hề trong chèo cổ Ví dụ: Ông cụ từng đóng hề chèo nổi tiếng ở làng. |
Nghĩa 2: Điệu hát của hề gậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nghiên cứu về nghệ thuật chèo cổ hoặc trong các kịch bản chèo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu và giảng dạy về nghệ thuật chèo cổ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui nhộn, hài hước, thường mang tính giải trí.
- Phong cách nghệ thuật truyền thống, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nghệ thuật chèo cổ hoặc khi mô tả các vai diễn trong chèo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến nghệ thuật truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến sân khấu chèo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các vai hề khác trong nghệ thuật sân khấu.
- Khác biệt với "hề chèo" ở chỗ "hề gậy" cụ thể hơn, chỉ rõ vai diễn có đặc điểm cầm gậy.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về nghệ thuật chèo và các vai diễn trong đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hề gậy", "hề gậy đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (là, có).

Danh sách bình luận