Hậu thân
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thể xác kiếp sau, trong quan hệ với bản thân mình ở kiếp trước (gọi là tiền thân), theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Ví dụ:
- Nhiều người tin vào hậu thân theo thuyết luân hồi.
2.
danh từ
(ít dùng). Hình thức tổ chức có sau trong quan hệ với hình thức tổ chức có trước (gọi là tiền thân), mà nó là sự kế tục.
Nghĩa 1: Thể xác kiếp sau, trong quan hệ với bản thân mình ở kiếp trước (gọi là tiền thân), theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- - Cậu bé tin rằng con mèo nhà mình là hậu thân của một chú mèo hiền lành.
- - Bà kể rằng hậu thân có thể tiếp tục những điều tốt của kiếp trước.
- - Trong chuyện cổ, chàng trai nhận ra mình là hậu thân của một vị nghĩa sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trong giờ Văn, chúng tớ bàn về nhân vật coi mình là hậu thân của một người đã khuất.
- - Bức tượng trong đền được xem như dấu vết để nhận ra hậu thân của vị sư năm xưa.
- - Cô giáo nói niềm tin vào hậu thân giúp người ta sống thiện lành hơn.
3
Người trưởng thành
- - Nhiều người tin vào hậu thân theo thuyết luân hồi.
- - Ý nghĩ về hậu thân khiến ta cân nhắc từng việc nhỏ, như gieo một hạt cho mùa sau.
- - Người mẹ thở dài, mong hậu thân của con vẫn tìm lại được những điều dang dở.
- - Trước bàn thờ, ông khấn, gửi lời cho hậu thân nếu có, như một cách an lòng.
Nghĩa 2: (ít dùng). Hình thức tổ chức có sau trong quan hệ với hình thức tổ chức có trước (gọi là tiền thân), mà nó là sự kế tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo liên quan đến Phật giáo và thuyết luân hồi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về luân hồi, kiếp trước và kiếp sau.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học hoặc lịch sử tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật khi nói về tôn giáo và triết học.
- Thường không mang cảm xúc cá nhân mà mang tính khái niệm và lý thuyết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh Phật giáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với khái niệm này.
- Thường không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến "tiền thân" hoặc "kiếp trước".
- Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm không liên quan đến luân hồi hoặc tổ chức kế tục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu thân của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "của"), động từ (như "là"), và tính từ (như "mới").
