Hậu đường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gian nhà phía trong của dinh thự, làm nơi sinh hoạt của gia đình đại quý tộc thời phong kiến.
Ví dụ: Hậu đường là không gian sinh hoạt kín đáo của gia đình quan lại xưa.
Nghĩa: Gian nhà phía trong của dinh thự, làm nơi sinh hoạt của gia đình đại quý tộc thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi chiều, bà lớn ngồi uống trà trong hậu đường.
  • Đèn lồng thắp sáng hậu đường, nơi cả nhà quây quần.
  • Tiếng cười trẻ nhỏ vang lên từ hậu đường yên tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khách dừng ở tiền sảnh, còn chuyện gia đình chỉ nói trong hậu đường.
  • Mùa thu, khói bếp lan nhẹ qua hậu đường, gợi cảm giác ấm áp của chốn ở riêng tư.
  • Trong truyện chương hồi, hậu đường thường là nơi phu nhân và tiểu thư đợi tin chiến sự.
3
Người trưởng thành
  • Hậu đường là không gian sinh hoạt kín đáo của gia đình quan lại xưa.
  • Tiếng guốc lẹp kẹp đi qua hành lang, rồi khuất sau rèm hậu đường, để lại mùi trầm chưa kịp tắt.
  • Trong cấu trúc dinh thự, hậu đường phân tách rạch ròi giữa việc công ở tiền triều và đời tư ở phía sau.
  • Khi đọc văn sử cũ, ta thấy hậu đường không chỉ là một căn gian, mà là biểu tượng của trật tự gia phong thời phong kiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gian nhà phía trong của dinh thự, làm nơi sinh hoạt của gia đình đại quý tộc thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
nội viện nội đường
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu đường trang trọng, cổ xưa; phạm vi lịch sử–văn hoá; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Hậu đường là không gian sinh hoạt kín đáo của gia đình quan lại xưa.
nội viện trang trọng, cổ; tương đương phạm vi dinh thự quý tộc Ví dụ: Gia quyến lui vào nội viện nghỉ ngơi.
nội đường trang trọng, cổ; gần nghĩa không gian bên trong dinh thự Ví dụ: Sau buổi tiếp tân, bà chủ về nội đường.
tiền đường trang trọng, cổ; phần phía trước đối lập không gian Ví dụ: Khách chờ ở tiền đường, gia quyến ở hậu đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về kiến trúc phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả không gian sống của tầng lớp quý tộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, kiến trúc cổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả kiến trúc hoặc không gian sống của tầng lớp quý tộc thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian khác như "phòng khách" hay "phòng ngủ".
  • Khác biệt với "hậu cung" là nơi ở của phi tần trong cung điện.
  • Chú ý sử dụng đúng trong bối cảnh lịch sử để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái hậu đường", "một hậu đường lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (có, xây dựng).
nhà gian phòng buồng dinh thự phủ cung điện lầu