Hắt xì

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như hắt hơi.
Ví dụ: Tôi hắt xì do mùi nước hoa quá gắt.
Nghĩa: Như hắt hơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Hoa đột ngột hắt xì vì bụi bay vào mũi.
  • Bạn Nam hắt xì một cái rồi xin lỗi cả lớp.
  • Mẹ bảo con che miệng khi hắt xì để không bắn nước bọt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang ôn bài khuya, tôi hắt xì liên tiếp vì lạnh.
  • Ra ngoài mưa, Minh hắt xì mấy cái, vội kéo khăn quàng lên.
  • Bạn cùng bàn đưa cho tôi khăn giấy ngay khi nghe tôi hắt xì.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hắt xì do mùi nước hoa quá gắt.
  • Giữa phòng họp im ắng, một tiếng hắt xì vang lên làm mọi người giật mình.
  • Đêm gió lùa qua cửa sổ, tôi hắt xì và chợt nhớ mình quên đóng then.
  • Cô ấy cố kìm nhưng vẫn hắt xì, đôi mắt ươn ướt vì bụi phấn bay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó bất ngờ hắt hơi, thường kèm theo âm thanh "xì".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, tự nhiên, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi miêu tả hành động hắt hơi một cách tự nhiên, không cần trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hắt hơi" nhưng "hắt xì" nhấn mạnh âm thanh phát ra.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Để tự nhiên, có thể dùng kèm theo các từ cảm thán như "ôi", "chà".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hắt xì liên tục."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất như "liên tục", "thường xuyên".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...