Hạt alpha
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hạt nhân của nguyên tử helium, kí hiệu a, gồm hai proton và hai neutron liên kết chặt chẽ.
Ví dụ:
Hạt alpha là hạt nhân helium mang điện dương mạnh.
Nghĩa: Hạt nhân của nguyên tử helium, kí hiệu a, gồm hai proton và hai neutron liên kết chặt chẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho xem ảnh buồng sương để minh họa đường đi của hạt alpha.
- Trong thí nghiệm, hạt alpha bị lệch khi gặp lá vàng mỏng.
- Hạt alpha làm sáng lên vạch nhỏ trên màn hình, như những đốm sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hạt alpha mang điện dương nên dễ bị hút đẩy khi đi qua điện trường.
- Khi xuyên qua không khí, hạt alpha nhanh chóng mất năng lượng và dừng lại trên một tờ giấy mỏng.
- Trong mô hình Rutherford, sự tán xạ hạt alpha giúp phát hiện vùng đặc, nặng ở tâm nguyên tử.
3
Người trưởng thành
- Hạt alpha là hạt nhân helium mang điện dương mạnh.
- Khi nguồn phóng xạ phát ra hạt alpha, quãng chạy của chúng rất ngắn nhưng khả năng ion hóa lại cao.
- Trong y học hạt nhân, chùm hạt alpha năng lượng chuẩn có thể tiêu diệt tế bào ung thư ở vùng rất cục bộ.
- Việc che chắn hạt alpha không khó; thách thức là ngăn các đồng vị phát alpha xâm nhập vào cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hạt nhân của nguyên tử helium, kí hiệu a, gồm hai proton và hai neutron liên kết chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa:
hạt anpha
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạt alpha | khoa học tự nhiên, trung tính, trang trọng; thuật ngữ hẹp trong vật lí hạt nhân, dùng chính xác Ví dụ: Hạt alpha là hạt nhân helium mang điện dương mạnh. |
| hạt anpha | trung tính, chính tả Việt hoá; dùng trong tài liệu tiếng Việt cũ/giáo khoa Ví dụ: Nguồn phát ra hạt anpha có năng lượng vài MeV. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là vật lý hạt nhân và hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý hạt nhân, hóa học và các ngành liên quan đến nghiên cứu nguyên tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến vật lý hạt nhân hoặc hóa học nguyên tử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng với ý nghĩa cụ thể và chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại hạt khác như hạt beta, hạt gamma.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạt alpha này", "một hạt alpha".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và tính từ (nhỏ, lớn).

Danh sách bình luận