Hảo hớn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Như hảo hán.
Ví dụ: Anh ấy đúng kiểu hảo hớn: thẳng thắn và sẵn sàng giúp người.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như hảo hán.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai chú hảo hớn trong xóm giúp cụ bà dắt xe qua đường.
  • Anh hảo hớn nhảy xuống mương bế chú mèo lên bờ.
  • Thấy bạn bị bắt nạt, cậu hảo hớn bước tới bảo vệ bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, chàng hảo hớn dám đứng ra nhận lỗi thay bạn yếu thế.
  • Giữa cơn mưa, một anh hảo hớn dừng xe lại, che áo mưa cho người lạ.
  • Bạn ấy không nói nhiều, nhưng khi lớp cần, cậu hảo hớn luôn xông vào việc khó.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đúng kiểu hảo hớn: thẳng thắn và sẵn sàng giúp người.
  • Ở công trường, mấy ông hảo hớn thấy chuyện bất bình là lên tiếng ngay.
  • Người hảo hớn không phô trương nghĩa khí; họ làm rồi lặng lẽ bước đi.
  • Giữa thành phố bề bộn, gặp một kẻ hảo hớn nhường đường, tôi bỗng thấy ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như hảo hán.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hảo hớn khẩu ngữ, sắc thái thân mật, hơi bông đùa; trung tính–tích cực về phẩm chất Ví dụ: Anh ấy đúng kiểu hảo hớn: thẳng thắn và sẵn sàng giúp người.
hảo hán trung tính, phổ thông; mức độ ngang bằng Ví dụ: Anh ấy đúng là một hảo hán/hảo hớn, nói là làm.
trượng phu trang trọng, văn chương; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Giữa lúc nguy nan, chỉ có bậc trượng phu mới dám đứng ra gánh vác.
tiểu nhân trung tính, phê phán rõ; đối lập về phẩm chất Ví dụ: Người quân tử không kết giao với kẻ tiểu nhân.
nhu nhược trung tính, chê trách; đối lập về khí phách Ví dụ: Việc gì cũng thoái thác thì bị xem là nhu nhược, trái với hảo hớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có tính cách mạnh mẽ, dũng cảm, thường trong bối cảnh thân mật hoặc hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc dân dã, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với tính cách mạnh mẽ, dũng cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái thân mật, hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để chỉ những người có hành động hoặc tính cách nổi bật, khác thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hảo hán"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hảo hớn", "những hảo hớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, những), tính từ (dũng cảm, gan dạ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...