Hành hung
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm những điều hung dữ trái phép, xâm phạm đến người khác, như đánh đập, phá phách, v.v.
Ví dụ:
Anh ta bị bắt vì hành hung người khác giữa quán.
Nghĩa: Làm những điều hung dữ trái phép, xâm phạm đến người khác, như đánh đập, phá phách, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị nhóm xấu hành hung ở cổng trường, cô giáo kịp thời chạy tới can.
- Chú bảo vệ ngăn một người đang định hành hung người đi đường.
- Công an đến nhanh nên kẻ định hành hung không làm ai bị thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ camera, người hành hung bạn học trong ngõ đã bị phát hiện.
- Đừng đứng xem khi có kẻ hành hung; hãy tìm người lớn và gọi giúp đỡ.
- Việc chia sẻ clip hành hung lên mạng mà không báo công an chỉ làm nạn nhân tổn thương thêm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị bắt vì hành hung người khác giữa quán.
- Không thể lấy bực dọc cá nhân làm cớ để hành hung, dù chỉ một lần.
- Chứng kiến cảnh hành hung trong đêm mưa, tôi thấy ranh giới giữa giận dữ và tội lỗi mong manh đến lạnh người.
- Xã hội văn minh đo bằng cách chúng ta ngăn chặn hành hung và bảo vệ người yếu thế như thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm những điều hung dữ trái phép, xâm phạm đến người khác, như đánh đập, phá phách, v.v.
Từ đồng nghĩa:
đánh người bạo hành
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành hung | mạnh, tiêu cực, pháp lý-báo chí, trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta bị bắt vì hành hung người khác giữa quán. |
| đánh người | trung tính, khẩu ngữ; tập trung vào hành vi bạo lực thân thể Ví dụ: Anh ta bị bắt vì đánh người giữa phố. |
| bạo hành | mạnh, trang trọng-báo chí; nhấn vào tính bạo lực, xâm hại thân thể/tinh thần Ví dụ: Đối tượng bị khởi tố vì bạo hành hành khách. |
| không chế | trung tính, nghiệp vụ; kiềm giữ mà không gây hại nghiêm trọng Ví dụ: Cảnh sát khống chế đối tượng mà không hành hung. |
| bảo hộ | trang trọng; che chở, ngăn bị xâm hại Ví dụ: Lực lượng chức năng bảo hộ nạn nhân khỏi bị hành hung. |
| tha | khẩu ngữ; dừng trừng phạt, không đánh đập Ví dụ: Nó xin lỗi, tôi đành tha, không hành hung nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành vi bạo lực hoặc đe dọa trong các cuộc trò chuyện về an ninh, pháp luật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về tội phạm, an ninh công cộng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh bạo lực cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, báo cáo tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, bạo lực và vi phạm pháp luật.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành vi bạo lực có chủ ý và trái phép.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến bạo lực.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi bạo lực khác như "đánh đập", cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các hành vi bạo lực hợp pháp như tự vệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hành hung người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "hành hung nạn nhân".
