Hẳn nhiên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rõ ràng là như vậy, không có gì phải nghi ngờ.
Ví dụ: Cô ấy giữ lời, hẳn nhiên ai cũng tin.
Nghĩa: Rõ ràng là như vậy, không có gì phải nghi ngờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa to, hẳn nhiên sân sẽ ướt.
  • Em học chăm, hẳn nhiên điểm sẽ tốt.
  • Quả chín mềm, hẳn nhiên dễ bóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chuẩn bị kỹ, hẳn nhiên bài thuyết trình trôi chảy.
  • Đi sớm, hẳn nhiên tránh được tắc đường.
  • Làm đúng quy trình, hẳn nhiên kết quả đáng tin.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy giữ lời, hẳn nhiên ai cũng tin.
  • Khi lòng tử tế dẫn đường, hẳn nhiên mối quan hệ bền hơn.
  • Đã hiểu bản chất vấn đề, hẳn nhiên ta bớt sợ hãi.
  • Có dữ liệu rõ ràng, hẳn nhiên quyết định vững vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rõ ràng là như vậy, không có gì phải nghi ngờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mơ hồ nghi ngờ không chắc
Từ Cách sử dụng
hẳn nhiên Mạnh vừa; khẳng định chắc; văn viết/trung tính Ví dụ: Cô ấy giữ lời, hẳn nhiên ai cũng tin.
hiển nhiên Trung tính, trang trọng; mức độ khẳng định rõ Ví dụ: Kết quả ấy hiển nhiên ai cũng thấy.
rõ ràng Trung tính, phổ thông; mức độ khẳng định rõ Ví dụ: Đó là sự thật rõ ràng.
chắc chắn Trung tính; mức độ khẳng định cao Ví dụ: Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
mơ hồ Trung tính; mức độ bất định cao Ví dụ: Bằng chứng còn mơ hồ.
nghi ngờ Trung tính; biểu thị hoài nghi đối lập với chắc chắn Ví dụ: Ta vẫn còn nghi ngờ kết luận ấy.
không chắc Khẩu ngữ; mức độ bất định vừa Ví dụ: Chuyện đó tôi không chắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, không cần bàn cãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể thay bằng từ "rõ ràng" hoặc "hiển nhiên".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chắc chắn, không thể chối cãi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, không có nghi ngờ.
  • Thường mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, không cần bàn cãi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "rõ ràng".
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiển nhiên", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ sự rõ ràng, chắc chắn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Điều đó hẳn nhiên đúng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...