Hải miên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Bọt biển.
Ví dụ:
Cô dùng miếng hải miên để tắm, thích cảm giác mềm và sạch.
Nghĩa: (cũ). Bọt biển.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá nhỏ trốn trong hải miên bám vào đá.
- Bé sờ thử miếng hải miên, thấy mềm như bọt.
- Trên bãi biển, chú hướng dẫn viên nhặt một mảnh hải miên cho chúng em xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ lặn tìm hải miên giữa rạn đá để làm miếng tắm rửa tự nhiên.
- Trong bài đọc, hải miên hiện lên như một sinh vật kỳ lạ, vừa mềm vừa bền.
- Cậu bạn so sánh bọt xà phòng với hải miên, rồi tự bật cười vì sự ví von vụng về.
3
Người trưởng thành
- Cô dùng miếng hải miên để tắm, thích cảm giác mềm và sạch.
- Những cửa hàng nhỏ ven cảng vẫn bán hải miên phơi nắng, màu vàng nâu của biển khơi.
- Cầm hải miên trên tay, tôi thấy cả một rạn san hô vọng về, mằn mặn và gió lộng.
- Anh bảo hải miên là thứ quà của biển, mộc mạc mà đủ làm mềm ngày dài mỏi mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Bọt biển.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hải miên | cổ/văn chương, trung tính, phạm vi sinh vật/đồ dùng Ví dụ: Cô dùng miếng hải miên để tắm, thích cảm giác mềm và sạch. |
| bọt biển | hiện đại, trung tính, phổ thông Ví dụ: Ngư dân thu hoạch bọt biển ngoài khơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc tài liệu liên quan đến sinh học biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo hình ảnh lãng mạn, cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong sinh học biển và nghiên cứu về động vật không xương sống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bọt biển" để dễ hiểu hơn.
- Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn bản có tính chất khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "bọt biển".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một miếng hải miên", "hải miên này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (mềm, xốp) và động từ (dùng, lấy).

Danh sách bình luận