Bọt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đám bong bóng nhỏ kết lại với nhau trên bề mặt chất lỏng.
Ví dụ: Ly bia vừa rót, bọt dâng đầy miệng cốc.
2.
danh từ
Nước bọt (nói tắt).
Ví dụ: Nhìn nồi canh nghi ngút, bọt ứa nơi khoé miệng.
Nghĩa 1: Đám bong bóng nhỏ kết lại với nhau trên bề mặt chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ khuấy xà phòng, bọt trắng nổi đầy chậu.
  • Cô giáo đổ nước vào ly, bọt sủi lên lách tách.
  • Con thổi ống thổi, bọt bay lấp lánh ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sóng vỗ vào bờ, để lại vệt bọt như đường viền trắng trên cát.
  • Khi đổ nước có ga, bọt trào lên, nghe tí tách vui tai.
  • Ly cà phê mới đánh có lớp bọt mịn, thơm thoang thoảng.
3
Người trưởng thành
  • Ly bia vừa rót, bọt dâng đầy miệng cốc.
  • Dưới ánh chiều, bọt sóng tan nhanh như một cái chớp mắt.
  • Bọt xà phòng phủ kín bồn tắm, che mờ cả mặt gương.
  • Bọt nổi dày quá làm tràn nồi canh, tôi vội hạ lửa.
Nghĩa 2: Nước bọt (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn cười nhiều quá nên bắn cả bọt ra ngoài.
  • Em ngậm kẹo, bọt trào ra mép.
  • Khi ngủ gật trên bàn, bé chảy bọt ra gối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy món ăn ngon, bọt đã ứa nơi đầu lưỡi.
  • Bạn ấy nói nhanh quá, bọt vướng ở khoé môi.
  • Chạy bộ xong khát nước, miệng đặc bọt.
3
Người trưởng thành
  • Nhìn nồi canh nghi ngút, bọt ứa nơi khoé miệng.
  • Anh nói say sưa, bọt văng lấm tấm trên môi.
  • Miệng khô vì lo lắng, bọt đặc lại, khó thốt nên lời.
  • Cắn miếng ớt, bọt sùi lên nơi mép, vừa cay vừa buồn cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đám bong bóng nhỏ kết lại với nhau trên bề mặt chất lỏng.
Nghĩa 2: Nước bọt (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bọt Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi hơi thô tục hoặc rút gọn. Ví dụ: Nhìn nồi canh nghi ngút, bọt ứa nơi khoé miệng.
nước bọt Trung tính, thông dụng, đầy đủ hơn 'bọt'. Ví dụ: Anh ta nhổ nước bọt xuống đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nước bọt hoặc bọt xà phòng, bọt bia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các mô tả khoa học hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan đến hóa học, sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "bọt biển" trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, sinh học, công nghệ thực phẩm để mô tả hiện tượng tạo bọt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang tính hình tượng, tạo cảm giác nhẹ nhàng, thoáng đãng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng vật lý liên quan đến chất lỏng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ chuyên ngành cụ thể hơn.
  • Có thể thay thế bằng từ "bong bóng" trong một số trường hợp để tạo sự đa dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bong bóng" khi mô tả hiện tượng tương tự.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "bọt" khi cần chỉ rõ loại bọt cụ thể.
  • Trong một số ngữ cảnh, "bọt" có thể mang nghĩa tiêu cực, như "nói bọt" (nói nhiều, không có giá trị).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọt xà phòng", "bọt nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nổi, tan), tính từ (trắng, nhỏ), và lượng từ (một ít, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...