Nước bọt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dịch do tuyến ở miệng tiết ra, có tác dụng chính là tẩm ướt thức ăn cho dễ nuốt.
Ví dụ: Nhai kỹ để nước bọt thấm đều, cổ họng sẽ nuốt êm hơn.
Nghĩa: Dịch do tuyến ở miệng tiết ra, có tác dụng chính là tẩm ướt thức ăn cho dễ nuốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhai kỹ để nước bọt làm mềm cơm rồi mới nuốt.
  • Ăn miếng bánh, bé thấy nước bọt tứa ra nhiều.
  • Thầy dặn không được khạc nước bọt bừa bãi trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ngửi mùi phở nóng, nước bọt tự nhiên ứa ra nơi đầu lưỡi.
  • Nước bọt giúp tinh bột trong miếng bánh mì trở nên dễ nuốt hơn.
  • Cậu ho sặc vì nói chuyện khi nước bọt còn đọng trong họng.
3
Người trưởng thành
  • Nhai kỹ để nước bọt thấm đều, cổ họng sẽ nuốt êm hơn.
  • Chỉ một mùi canh chua bốc lên cũng đủ gọi nước bọt, đánh thức cơn đói cồn cào.
  • Bác sĩ giải thích rằng nước bọt không chỉ làm ướt thức ăn mà còn bảo vệ niêm mạc miệng.
  • Trong khoảnh khắc hồi hộp, cổ khô khốc, tôi phải nuốt nước bọt để trấn tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dịch do tuyến ở miệng tiết ra, có tác dụng chính là tẩm ướt thức ăn cho dễ nuốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nước bọt Trung tính, dùng để chỉ chất dịch sinh học trong khoang miệng. Ví dụ: Nhai kỹ để nước bọt thấm đều, cổ họng sẽ nuốt êm hơn.
nước miếng Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng thay thế cho 'nước bọt' trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Thấy món ăn ngon, anh ấy nuốt nước miếng ừng ực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến ăn uống hoặc các phản ứng tự nhiên của cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, y học hoặc các nghiên cứu khoa học liên quan đến cơ thể người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc nghiên cứu về hệ tiêu hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chính xác về chức năng sinh học của cơ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chi tiết.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "nước miếng" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "nước miếng" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt tinh tế với "nước miếng" là mức độ trang trọng và chính xác trong ngữ cảnh khoa học.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nước bọt của động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tiết ra, chảy), tính từ (nhiều, ít), và lượng từ (một ít, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới