Hải lưu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dòng nước ở biển hay đại dương chảy theo một hướng nhất định.
Ví dụ: Hải lưu là dòng chảy định hướng của nước biển.
Nghĩa: Dòng nước ở biển hay đại dương chảy theo một hướng nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bản đồ biển, cô chỉ cho chúng em thấy các hải lưu chảy như những mũi tên dài.
  • Con thuyền giấy trôi theo hải lưu và đi xa khỏi bờ cát.
  • Cá heo bơi theo hải lưu ấm để tìm nơi có nhiều thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bè tảo trôi dạt vì bị hải lưu kéo đi qua nhiều vịnh nhỏ.
  • Ngư dân chọn đường đi nhờ hải lưu thuận, tiết kiệm sức và nhiên liệu.
  • Dòng nước lạnh của hải lưu có thể làm sương mù dày hơn ven bờ.
3
Người trưởng thành
  • Hải lưu là dòng chảy định hướng của nước biển.
  • Nhờ hải lưu ấm, vùng duyên hải này có mùa đông dễ chịu hơn hẳn.
  • Con tàu không chống lại hải lưu, nó khôn ngoan lách theo nhịp chảy của biển.
  • Những lộ trình thương mại xưa cũ đã khâu liền các bờ biển bằng mũi kim là các hải lưu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học địa lý, môi trường biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hải dương học, địa lý và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học, khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến biển và đại dương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dòng chảy" nếu không chú ý đến ngữ cảnh biển và đại dương.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ dòng nước thông thường.
  • Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải lưu mạnh", "hải lưu ấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (chảy, di chuyển) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...