Hai

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số tiếp theo số một trong dãy số tự nhiên.
Ví dụ: Căn phòng chỉ có hai cửa sổ, đủ sáng.
2.
danh từ
(phương ngữ; dùng trong những tổ hợp chỉ người trong quan hệ gia đình thân thuộc; thường viết hoa). Lớn tuổi hơn cả, đứng đầu trong hàng những người cùng một thế hệ trong gia đình; cả.
Nghĩa 1: Số tiếp theo số một trong dãy số tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có hai chiếc kẹp tóc.
  • Em bẻ đôi chiếc bánh, chia thành hai phần bằng nhau.
  • Trên bảng có vẽ hai ngôi sao lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đổi vị trí giữa hai chỗ ngồi để nhìn rõ bảng hơn.
  • Hai ý tưởng tưởng như khác nhau lại bổ sung cho nhau trong bài thuyết trình.
  • Nhóm chia công việc thành hai mảng: tìm tư liệu và thiết kế poster.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng chỉ có hai cửa sổ, đủ sáng.
  • Giữa hai lựa chọn, tôi chọn phương án ít rủi ro hơn.
  • Cuộc trò chuyện chỉ cần hai người thành thật là đã tiến được nửa đường.
  • Sau bao nhiêu vòng vo, rốt cuộc mọi chuyện cũng quy về hai chữ: tin hay không.
Nghĩa 2: (phương ngữ; dùng trong những tổ hợp chỉ người trong quan hệ gia đình thân thuộc; thường viết hoa). Lớn tuổi hơn cả, đứng đầu trong hàng những người cùng một thế hệ trong gia đình; cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Số tiếp theo số một trong dãy số tự nhiên.
Nghĩa 2: (phương ngữ; dùng trong những tổ hợp chỉ người trong quan hệ gia đình thân thuộc; thường viết hoa). Lớn tuổi hơn cả, đứng đầu trong hàng những người cùng một thế hệ trong gia đình; cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
út
Từ Cách sử dụng
hai Thân mật, khẩu ngữ (phương ngữ), chỉ người lớn nhất trong gia đình. Ví dụ:
cả Trung tính, thân mật, dùng trong quan hệ gia đình, chỉ người lớn nhất. Ví dụ: Anh cả trong nhà tôi rất giỏi giang.
út Trung tính, thân mật, dùng trong quan hệ gia đình, chỉ người nhỏ nhất. Ví dụ: Cô út của tôi rất được cưng chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, ví dụ: "Có hai cái bánh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, ví dụ: "Hai phương án được đề xuất".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc biểu tượng, ví dụ: "Hai con đường rẽ lối".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự trong các công thức, biểu đồ, ví dụ: "Hai biến số trong phương trình".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng hay thân mật đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ định số lượng hoặc thứ tự rõ ràng.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ định số lượng cụ thể.
  • Không có biến thể ngữ nghĩa đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hai" trong phương ngữ chỉ người lớn tuổi nhất trong gia đình.
  • Phân biệt rõ với "hai" trong các ngữ cảnh khác để tránh hiểu lầm.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc số từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hai người", "hai cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ, số từ, và các từ chỉ đơn vị như "người", "cái".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...