Mười

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số tiếp theo số chín trong dãy số tự nhiên.
Ví dụ: Hôm nay tôi hoàn thành mười mục trong danh sách việc cần làm.
2.
danh từ
Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng được coi là nhiều hoặc toàn vẹn.
Ví dụ: Tôi đã hỏi mười lượt mà vẫn không ai biết, nghĩa là hỏi rất nhiều.
Nghĩa 1: Số tiếp theo số chín trong dãy số tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đếm từ một đến mười rồi mới ú òa.
  • Trên tay em có mười que kem giấy để chơi bán hàng.
  • Chuông điểm mười tiếng báo giờ vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chạy xong mười vòng nhỏ quanh sân để khởi động.
  • Bài kiểm tra này có thang điểm mười, cô dặn làm cẩn thận.
  • Đội em lập danh sách mười bạn tình nguyện trồng cây.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi hoàn thành mười mục trong danh sách việc cần làm.
  • Chỉ cần thêm mười phút nữa, bản báo cáo sẽ chỉnh chu hơn.
  • Cô ấy đặt mục tiêu đọc mười trang mỗi tối để giữ nhịp.
  • Trên bàn cuộc họp có đúng mười ghế, đủ cho mọi người tham dự.
Nghĩa 2: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng được coi là nhiều hoặc toàn vẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp vỗ tay mười cái, cổ vũ bạn diễn kịch.
  • Mẹ kể con nghe mười chuyện cổ tích, nghe hoài vẫn thích.
  • Bạn ấy cho mình mười lời khen, làm mình vui cả ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn thân hay nói với nhau mười lời hứa, nghĩa là hứa cho trọn.
  • Cậu ấy bảo đã thử mười cách, ý là cố gắng hết mình rồi.
  • Tụi mình chụp mười kiểu ảnh cho kỷ yếu, tức là chụp thật đã để có nhiều lựa chọn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã hỏi mười lượt mà vẫn không ai biết, nghĩa là hỏi rất nhiều.
  • Cô ấy nói đã cân nhắc mười bề, ý bảo suy tính thật kỹ trước khi quyết định.
  • Anh đã chạy mười dặm trong đầu, tức là đã mường tượng đủ kịch bản có thể xảy ra.
  • Chúng ta đã chờ mười năm, nói vậy để nhấn mạnh khoảng thời gian dài và sự nhẫn nại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng cụ thể hoặc ước lượng nhiều, ví dụ: "Có mười người tham gia."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ số lượng chính xác hoặc ước lượng, ví dụ: "Mười năm kinh nghiệm."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ: "Mười năm tình cũ."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ số lượng cụ thể trong các phép tính hoặc thống kê.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ số lượng cụ thể hoặc ước lượng nhiều.
  • Tránh dùng khi cần chỉ số lượng nhỏ hoặc không xác định rõ ràng.
  • Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ chỉ số lượng lớn hơn, ví dụ: "mười mấy".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "nhiều" hoặc "vài" khi không cần độ chính xác.
  • Khác biệt với "một chục" khi cần nhấn mạnh số lượng chính xác là mười.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về số lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mười người", "mười cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, lượng từ, và có thể đi kèm với các từ chỉ định như "này", "kia".
một hai ba bốn năm sáu bảy tám chín trăm