Bảy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số tiếp theo số sáu trong dãy số tự nhiên.
Ví dụ:
Số bảy đứng sau số sáu trong dãy số tự nhiên.
Nghĩa: Số tiếp theo số sáu trong dãy số tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Con đếm: một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy.
- Trên cành có bảy chiếc lá xanh rung rinh.
- Cô giáo bảo tô màu vào ô mang số bảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan bốc thăm trúng lá phiếu có số bảy và mỉm cười may mắn.
- Chuông reo bảy tiếng, cả lớp biết đã đến giờ vào học.
- Trong trò chơi, nhóm tụi mình đặt mật mã là số bảy cho dễ nhớ.
3
Người trưởng thành
- Số bảy đứng sau số sáu trong dãy số tự nhiên.
- Ông chủ quán treo tấm biển ghi số bảy như một tín hiệu mở hàng thuận lợi.
- Tôi lật lịch và dừng ở ô đánh dấu số bảy, thấy mình sắp đến hạn phải quyết định.
- Giữa muôn con số, bảy hiện ra gọn gàng, như một nấc thang nhỏ để bước tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đếm số lượng hoặc chỉ thời gian, ví dụ: "bảy giờ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, ví dụ: "bảy ngày", "bảy phần".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc hình ảnh, ví dụ: "bảy sắc cầu vồng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các công thức, biểu đồ hoặc số liệu, ví dụ: "bảy phần trăm".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Không có phong cách nghệ thuật đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ định số lượng cụ thể là bảy.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ định số lượng cụ thể.
- Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bẩy" trong một số phương ngữ.
- Không có khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa vì là số đếm cụ thể.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các số khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bảy con mèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, lượng từ, hoặc động từ chỉ hành động đếm.
