Út

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các con hoặc em trong nhà.
Ví dụ: Tôi là con út trong ba anh em.
Nghĩa: Sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các con hoặc em trong nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Na là con út nên ai cũng cưng.
  • Em là út trong nhà, được anh chị nhường phần.
  • Con mèo út trong ổ còn ngủ khì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Là con út, cậu thường được giao việc nhẹ hơn nhưng cũng phải biết phụ giúp.
  • Con út trong nhà đôi khi là chiếc lá non, cần che chở mà vẫn phải tự lớn.
  • Ở lớp, bạn ấy hay kể chuyện làm em út nên cả nhà gọi bằng những cái tên rất chiều.
3
Người trưởng thành
  • Tôi là con út trong ba anh em.
  • Là út, tôi lớn lên giữa những bàn tay đã chai mà vẫn luôn dịu dàng với mình.
  • Đứa út thường gom hết thương yêu, nhưng cũng gánh cả những kỳ vọng cuối cùng của cha mẹ.
  • Trong bữa cơm, chị Hai chỉ gắp thêm cho thằng út, như một thói quen đã thành nếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người nhỏ tuổi nhất trong gia đình, ví dụ: "Em út của tôi rất nghịch ngợm."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thân thuộc, gần gũi về gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong gia đình.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí nhỏ tuổi nhất trong gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thứ tự khác như "trưởng" hay "thứ".
  • Không nên dùng để chỉ người nhỏ tuổi nhất trong nhóm không phải gia đình.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong cụm danh từ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "em út", "con út".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "em", "con".