Hạch toán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ghi chép thực trạng và sự biến đổi của các yếu tố sản xuất về các mặt số lượng và chất lượng.
Ví dụ: Doanh nghiệp phải hạch toán đầy đủ chi phí và sản lượng.
Nghĩa: Ghi chép thực trạng và sự biến đổi của các yếu tố sản xuất về các mặt số lượng và chất lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú kế toán hạch toán số gạo nhập về kho ngay trong sổ.
  • Cô ghi chép cẩn thận để hạch toán số bóng đèn đã dùng của lớp.
  • Bác nông dân hạch toán lượng thức ăn cho đàn gà sau mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng hạch toán vật tư dùng cho buổi thí nghiệm để biết còn thiếu gì.
  • Quản lý cửa hàng hạch toán hàng bán ra và hàng tồn để lên kế hoạch nhập mới.
  • Sau hội chợ, câu lạc bộ hạch toán chi phí và doanh thu, rút kinh nghiệm cho lần sau.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp phải hạch toán đầy đủ chi phí và sản lượng.
  • Người quản trị giỏi không chỉ hạch toán con số mà còn nhìn ra xu hướng biến động chất lượng.
  • Cuối vụ, hợp tác xã hạch toán hiệu quả từng ruộng, để mùa sau không còn bón phân theo thói quen.
  • Khi hạch toán nghiêm túc, mỗi khoản chênh lệch đều trở thành tín hiệu để điều chỉnh quy trình sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, kế toán và các tài liệu liên quan đến quản lý kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản lý kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan và khoa học.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần ghi chép và phân tích các số liệu tài chính hoặc sản xuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc sản xuất.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "kế toán", "báo cáo tài chính".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong kế toán nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tính toán" ở chỗ "hạch toán" liên quan đến ghi chép và phân tích số liệu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hạch toán chi phí", "hạch toán lợi nhuận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được hạch toán như "chi phí", "lợi nhuận"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "kỹ lưỡng".