Guồng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ gồm một cái khung tròn để cuốn sợi, chỉ.
Ví dụ:
Cô ấy đặt con suốt vào guồng rồi bắt đầu quấn chỉ.
2.
danh từ
Dụng cụ quay bằng sức nước hay sức người đạp, dùng để đưa nước liên tục từ thấp lên cao.
Ví dụ:
Guồng nước dẫn nước từ con mương thấp lên ruộng cao.
Nghĩa 1: Dụng cụ gồm một cái khung tròn để cuốn sợi, chỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội đặt cuộn chỉ lên guồng để cuốn cho gọn.
- Mẹ quay guồng cho sợi không rối.
- Em cầm guồng nhỏ để quấn len làm mũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng guồng quay đều, sợi chạy mượt như dòng nước nhỏ.
- Cô thợ khéo tay, vừa chuyện trò vừa cho guồng lăn nhịp nhàng.
- Khi thay lõi mới, cậu cẩn thận ghim sợi vào guồng để khỏi rối cả bàn học.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đặt con suốt vào guồng rồi bắt đầu quấn chỉ.
- Tiếng kẽo kẹt của guồng nhắc tôi về căn nhà cũ và những đêm mẹ may vá.
- Bàn tay quen việc, chị xoay nhẹ, guồng ngậm sợi, trả lại cuộn chỉ tròn căng.
- Giữa căn phòng yên ắng, guồng quay là chiếc đồng hồ riêng của người làm nghề, đếm từng vòng kiên nhẫn.
Nghĩa 2: Dụng cụ quay bằng sức nước hay sức người đạp, dùng để đưa nước liên tục từ thấp lên cao.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân đạp guồng để đưa nước vào ruộng.
- Con suối chảy làm guồng nước quay vù vù.
- Cả nhóm thay nhau quay guồng, nước tràn vào mương nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Guồng nước bên bờ sông quay đều, nâng dòng nước lên như bậc thang lỏng.
- Những ngày nắng, chú tăng nhịp đạp guồng, mương lúa kịp đầy.
- Âm thanh xào xạc của guồng hòa với tiếng ếch, nghe như bản nhạc đồng quê.
3
Người trưởng thành
- Guồng nước dẫn nước từ con mương thấp lên ruộng cao.
- Mùa cạn, người làng thay trục gỗ để guồng vận hành trơn tru hơn.
- Dưới ánh trăng, guồng quay chậm rãi, mỗi vòng như kéo theo hơi thở của cánh đồng.
- Khi lũ về, họ tháo guồng đem cất, chờ mùa nước hiền hòa lại dựng lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ gồm một cái khung tròn để cuốn sợi, chỉ.
Nghĩa 2: Dụng cụ quay bằng sức nước hay sức người đạp, dùng để đưa nước liên tục từ thấp lên cao.
Từ đồng nghĩa:
cọn nước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| guồng | Chỉ dụng cụ thủy lợi truyền thống, mang tính biểu tượng của nông nghiệp. Ví dụ: Guồng nước dẫn nước từ con mương thấp lên ruộng cao. |
| cọn nước | Trung tính, dùng trong văn nói và văn viết, chỉ thiết bị truyền thống. Ví dụ: Bà con dùng cọn nước để dẫn thủy nhập điền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả công cụ truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về sự vận động liên tục hoặc nhịp nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về cơ khí, nông nghiệp hoặc thủy lợi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công cụ truyền thống hoặc cơ chế vận hành liên tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có liên quan đến cơ khí hoặc nông nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại guồng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bánh xe" ở chỗ guồng thường liên quan đến việc cuốn hoặc nâng nước.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "guồng nước", "guồng chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("guồng lớn"), động từ ("quay guồng"), và lượng từ ("một guồng").
