Gộc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần gốc và rễ, thường là của cây đã già cỗi, còn lại sau khi cây bị chặt đốn đi.
Ví dụ: Họ chặt cây, chỉ còn trơ cái gộc lẫn trong rễ cằn.
Nghĩa: Phần gốc và rễ, thường là của cây đã già cỗi, còn lại sau khi cây bị chặt đốn đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi đốn cây, ông để lại một cái gộc giữa sân.
  • Em ngồi lên gộc cây chơi chuyền.
  • Con kiến bò vòng quanh cái gộc to bằng cái nồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bãi bờ lổn nhổn những gộc cây, chứng tích của khu rừng từng xanh rì.
  • Cậu đá quả bóng trúng gộc, đất bắn tung tóe lên ống quần.
  • Sau cơn lũ, gộc cây mắc kẹt dưới chân cầu như những mẩu chuyện dở dang của rừng.
3
Người trưởng thành
  • Họ chặt cây, chỉ còn trơ cái gộc lẫn trong rễ cằn.
  • Chiều xuống, tôi tựa lưng vào gộc cây, nghe tiếng gió lùa qua bãi trống như một khoảng nhớ bị đốn đi.
  • Những gộc thông nằm rải rác trên đồi, mùi nhựa khô ngai ngái gợi cảm giác tiếc nuối.
  • Con đường mới mở đi xuyên bãi gộc cháy sém, phơi ra lớp đất đỏ và vệt cưa lạnh lẽo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm vườn hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi dùng trong lâm nghiệp hoặc nông nghiệp để chỉ phần còn lại của cây sau khi khai thác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả phần còn lại của cây sau khi chặt, đặc biệt trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gốc" do phát âm tương tự, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ phần gốc của cây còn sống, vì "gộc" thường chỉ phần còn lại sau khi cây đã bị chặt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gộc cây", "gộc cổ thụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, già), động từ (chặt, đào) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...