Gơ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây giống một số cây trồng.
Ví dụ:
Anh Ba gơ mía trên thửa đất mới sau cơn mưa đầu mùa.
Nghĩa: Gây giống một số cây trồng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội gơ giống khoai môn sau vườn để mùa sau có củ mới.
- Mẹ chọn những nhánh mía khỏe để gơ cho ruộng mía sau tết.
- Cô chú giữ lại vài củ gừng để gơ trong luống đất tơi xốp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác nông dân tỉa bớt lá, rồi gơ hom sắn trên luống cao cho khỏi úng.
- Người làm rẫy chọn gốc mía già, chặt thành khúc để gơ vào rãnh ẩm, mong nảy mầm đều.
- Ở miền núi, bà con hay gơ giống chuối từ chồi con, vì cách này nhanh và ít tốn kém.
3
Người trưởng thành
- Anh Ba gơ mía trên thửa đất mới sau cơn mưa đầu mùa.
- Thay vì mua giống, họ giữ mắt mía tốt để gơ, vừa tiết kiệm vừa chủ động thời vụ.
- Cụ Tư bảo, gơ giống phải coi đất, coi nước; sơ sẩy một bữa là hom héo rũ.
- Qua mấy vụ thất bát, tôi mới hiểu: gơ đúng lúc, đúng giống còn quý hơn chăm bón về sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gây giống một số cây trồng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gơ | Trung tính, dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc sinh học. Ví dụ: Anh Ba gơ mía trên thửa đất mới sau cơn mưa đầu mùa. |
| nhân giống | Trung tính, phổ biến, dùng trong nông nghiệp và sinh học. Ví dụ: Họ đang nhân giống thành công một loại cây ăn quả mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp hoặc nghiên cứu về cây trồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và sinh học thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp nhân giống cây trồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
- Thường đi kèm với tên các loại cây trồng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến nông nghiệp.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gơ cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cây trồng, ví dụ: "gơ lúa", "gơ ngô".

Danh sách bình luận