Giông tố
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như dông tố.
Ví dụ:
Giông tố kéo qua, con phố tối sầm và vắng người.
Nghĩa: Như dông tố.
1
Học sinh tiểu học
- Trời kéo mây đen, giông tố sắp đến nên cô giáo cho cả lớp vào trong nhà.
- Giông tố ập tới, mưa quất ì ầm vào mái tôn của sân trường.
- Sau cơn giông tố, lá rơi đầy sân và không khí mát hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giông tố dồn dập trên trời, mặt sông nổi sóng trắng xóa.
- Âm thanh của giông tố vọng lại làm bầy chim vội vã tìm chỗ trú.
- Trước tin báo có giông tố, bến cảng treo cờ cảnh báo và cấm thuyền ra khơi.
3
Người trưởng thành
- Giông tố kéo qua, con phố tối sầm và vắng người.
- Tin dự báo giông tố khiến người bán hàng rong thu gọn sạp, như đã quen với nhịp điệu bất thường của mùa mưa.
- Giữa buổi chiều oi ả, giông tố tràn tới đột ngột, xua sạch lớp bụi mịn đang lơ lửng trên thành phố.
- Ngư dân nghe tiếng biển đổi giọng trước khi giông tố nổi lên, một kinh nghiệm truyền đời không sách vở nào chép đủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như dông tố.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giông tố | Trung tính, dùng để chỉ hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, dữ dội. Ví dụ: Giông tố kéo qua, con phố tối sầm và vắng người. |
| dông tố | Trung tính, dùng để chỉ hiện tượng thời tiết khắc nghiệt. Ví dụ: Cơn dông tố bất ngờ ập đến khiến cây cối đổ rạp. |
| bão tố | Trung tính, dùng để chỉ hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, thường có gió mạnh và mưa lớn. Ví dụ: Thuyền bè phải tìm nơi trú ẩn trước bão tố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hiện tượng thời tiết mạnh mẽ, dữ dội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về những biến cố, xáo trộn trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong khí tượng học để chỉ các hiện tượng thời tiết cực đoan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dữ dội của một hiện tượng hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không phù hợp với mức độ nghiêm trọng của từ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dông tố" nhưng cả hai đều chỉ hiện tượng thời tiết mạnh.
- Không nên dùng để chỉ những tình huống không liên quan đến thời tiết hoặc không đủ nghiêm trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn giông tố", "một trận giông tố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (cơn, trận) và tính từ (lớn, dữ dội).

Danh sách bình luận