Giội
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đổ từ trên cao xuống nhiều và mạnh.
Ví dụ:
Anh ấy giội nước lên bậc thềm để rửa sân.
Nghĩa: Đổ từ trên cao xuống nhiều và mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ giội nước lên sân cho sạch bụi.
- Bác bảo vệ giội nước lên gốc cây cho mát.
- Chú tưới vườn bằng cách giội cả xô nước xuống luống rau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh công nhân giội nước từ bồn trên cao, cuốn trôi hết lớp bùn trên vỉa hè.
- Cơn mưa bất chợt như giội ào xuống mái tôn, ầm ào cả xóm.
- Cô lao công giội mạnh nước vào thùng rác để rửa sạch mùi hôi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giội nước lên bậc thềm để rửa sân.
- Mưa giội xuống phố như xóa nhòa những bước chân vội vã.
- Tiếng nước giội ào ạt trên mái nhà cũ khiến đêm dài hơn.
- Người thợ giội từng gàu nước từ giàn giáo, cuốn trôi bụi bặm của cả một ngày nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động đổ nước hoặc chất lỏng từ trên cao xuống, ví dụ như giội nước lên người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "đổ" hoặc "rót" trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động trong miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thích hợp trong các ngữ cảnh miêu tả sinh động, cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đổ mạnh và nhanh.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "đổ" hoặc "rót".
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể, không phù hợp cho các ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đổ" trong các ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự mạnh mẽ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng và chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giội nước", "giội mưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng như "nước", "mưa" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "mạnh", "nhiều".
