Rưới
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đổ cho thấm đều từng ít một lên khắp bề mặt.
Ví dụ:
Cô ấy rưới nước mắm lên đĩa gỏi cho vị đậm đà.
Nghĩa: Đổ cho thấm đều từng ít một lên khắp bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rưới nước lên luống rau cho đất mát.
- Con rưới mật ong lên miếng bánh.
- Cô rưới nước sốt lên đĩa salad.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn rưới dầu ăn mỏng trên chảo để tráng trứng không dính.
- Người làm vườn rưới từng vá nước lên gốc cây, cho đất kịp ngấm.
- Cô đầu bếp rưới nước sốt cà chua thành vòng tròn, làm món ăn trông hấp dẫn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy rưới nước mắm lên đĩa gỏi cho vị đậm đà.
- Anh rưới ánh nhìn dịu dàng khắp khu vườn khô nẻ bằng những gáo nước cần mẫn.
- Đầu bếp rưới bơ tan chảy lên miếng cá, để lớp bóng mỏng ôm trọn thớ thịt.
- Trên cánh đồng, họ rưới từng gàu nước, nghe đất thở ra mùi ẩm mát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đổ cho thấm đều từng ít một lên khắp bề mặt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rưới | Hành động nhẹ nhàng, có kiểm soát, thường dùng với chất lỏng để làm ẩm hoặc phủ đều. Ví dụ: Cô ấy rưới nước mắm lên đĩa gỏi cho vị đậm đà. |
| tưới | Trung tính, thường dùng để cung cấp nước cho cây trồng hoặc làm ướt một bề mặt rộng. Ví dụ: Cô ấy tưới hoa mỗi sáng. |
| chan | Trung tính, thường dùng để đổ chất lỏng (nước sốt, canh) lên thức ăn để ăn kèm. Ví dụ: Mẹ chan nước canh vào bát cơm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn, như rưới nước mắm lên món ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "rưới ánh sáng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đổ nhẹ nhàng, đều đặn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về lượng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc miêu tả hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đổ" khi không chú ý đến cách thức thực hiện.
- Khác biệt với "tưới" ở chỗ "rưới" thường dùng cho lượng nhỏ và đều.
- Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rưới nước mắm", "rưới dầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc vật liệu (nước, dầu, nước mắm) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, đều).
