Giờ đây

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lúc này đây, giờ này đây.
Ví dụ: Giờ đây tôi đã hiểu mình cần điều gì.
Nghĩa: Lúc này đây, giờ này đây.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ đây trời đã tạnh mưa.
  • Giờ đây em đang ngồi bên cửa sổ.
  • Giờ đây cả nhà quây quần ăn cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ đây chúng ta bắt đầu tiết học mới.
  • Giờ đây, bạn ấy đã tự tin hơn trước lớp.
  • Giờ đây sân trường lấp lánh sau cơn mưa.
3
Người trưởng thành
  • Giờ đây tôi đã hiểu mình cần điều gì.
  • Giờ đây thành phố sáng đèn, lòng người chậm lại.
  • Giờ đây, những lời hứa cũ chỉ còn là gió thoảng.
  • Giờ đây tôi chọn bình yên thay vì chạy theo ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc này đây, giờ này đây.
Từ đồng nghĩa:
bây giờ lúc này
Từ trái nghĩa:
ngày xưa trước đây sau này
Từ Cách sử dụng
giờ đây Trung tính, nhấn mạnh thời điểm hiện tại, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Ví dụ: Giờ đây tôi đã hiểu mình cần điều gì.
bây giờ Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Bây giờ tôi mới nhận ra lỗi lầm của mình.
lúc này Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn một chút, chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: Lúc này, mọi người đều tập trung lắng nghe.
ngày xưa Trung tính, thường dùng trong kể chuyện, hồi tưởng về một thời điểm xa trong quá khứ. Ví dụ: Ngày xưa, cuộc sống đơn giản hơn nhiều.
trước đây Trung tính, phổ biến, chỉ một thời điểm trong quá khứ, không quá xa. Ví dụ: Trước đây, anh ấy làm việc ở một công ty khác.
sau này Trung tính, phổ biến, chỉ một thời điểm trong tương lai. Ví dụ: Sau này, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh thời điểm hiện tại trong câu chuyện hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay bằng "hiện tại" hoặc "bây giờ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực, nhấn mạnh sự chuyển biến thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tình huống hiện tại.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các câu chuyện cá nhân hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bây giờ" nhưng "giờ đây" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giờ đây của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "giờ đây là lúc", "giờ đây rất quan trọng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...