Giẻ cùi tốt mã
Nghĩa & Ví dụ
Ví kẻ chỉ có cái đẹp trau chuốt bề ngoài.
Ví dụ :
Anh ta ăn mặc lịch lãm nhưng làm việc cẩu thả, đúng kiểu giẻ cùi tốt mã.
Nghĩa: Ví kẻ chỉ có cái đẹp trau chuốt bề ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc hộp trông lấp lánh nhưng bên trong rỗng, đúng là giẻ cùi tốt mã.
- Cái bút đẹp long lanh mà viết chả được, hóa ra giẻ cùi tốt mã.
- Chiếc bánh trang trí cầu kỳ nhưng ăn nhạt nhẽo, đúng kiểu giẻ cùi tốt mã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc điện thoại bóng bẩy mà chạy chậm ì ạch, nghe như một món giẻ cùi tốt mã.
- Trang web nhìn hiện đại nhưng lỗi liên tục, quả là giẻ cùi tốt mã trong thế giới số.
- Chiếc áo chụp ảnh thì đẹp, mặc vào lại ngứa, đúng là giẻ cùi tốt mã.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ăn mặc lịch lãm nhưng làm việc cẩu thả, đúng kiểu giẻ cùi tốt mã.
- Quán cà phê trang trí sang chảnh, cà phê lại nhạt như nước lã — một ca giẻ cùi tốt mã điển hình.
- Bài thuyết trình slide lộng lẫy, nội dung rỗng tuếch; đẹp vỏ, rỗng ruột, thành ra giẻ cùi tốt mã.
- Người chỉ lo đánh bóng hình ảnh mà bỏ bê năng lực, sớm muộn cũng lộ ra cái dáng dấp của giẻ cùi tốt mã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để chỉ trích hoặc châm biếm những người chỉ có vẻ ngoài hào nhoáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự châm biếm, chỉ trích.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự hào nhoáng bề ngoài mà thiếu giá trị thực chất.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự như "tốt mã rẻ cùi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con giẻ cùi tốt mã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái, con) và tính từ (đẹp, xấu) để tạo thành cụm danh từ phức.

Danh sách bình luận