Giấy nhiễu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy mỏng, mặt có nếp như mặt tấm nhiễu, dùng làm hoa giả.
Ví dụ:
Tôi mua giấy nhiễu về làm bó hoa giả tặng bạn.
Nghĩa: Giấy mỏng, mặt có nếp như mặt tấm nhiễu, dùng làm hoa giả.
1
Học sinh tiểu học
- Con cắt giấy nhiễu đỏ để làm bông hoa cắm vào lọ.
- Cô giáo phát giấy nhiễu cho cả lớp gấp cánh hoa.
- Bạn Lan vo giấy nhiễu nhẹ để cánh hoa có nếp đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình phối giấy nhiễu hồng và trắng để tạo bông hồng có độ chuyển màu mềm.
- Nhờ bề mặt nhăn nhẹ, giấy nhiễu giúp cánh hoa giả trông tự nhiên hơn khi uốn cong.
- Nhóm thủ công chọn giấy nhiễu vì cánh hoa giữ nếp tốt mà vẫn nhẹ tay.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua giấy nhiễu về làm bó hoa giả tặng bạn.
- Giấy nhiễu có độ sần vừa phải, chỉ cần vê mép là cánh hoa đã mở khum rất thật.
- Trong ánh đèn vàng, lớp giấy nhiễu mỏng như hắt lên cánh hoa một hơi thở lụa.
- Thợ thủ công bảo rằng giấy nhiễu chịu hồ tốt, nên bông hoa giữ dáng lâu mà không bị nặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn làm đồ thủ công hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong mô tả các tác phẩm thủ công hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủ công mỹ nghệ và sản xuất hoa giả.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vật liệu làm hoa giả hoặc các sản phẩm thủ công.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thủ công hoặc nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại giấy cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giấy khác nếu không mô tả rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "giấy nhún" ở đặc điểm bề mặt và công dụng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "tấm"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tấm giấy nhiễu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm như "mỏng", "nhăn" hoặc động từ chỉ hành động như "dùng", "làm".

Danh sách bình luận