Giấy lọc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy xốp, dùng để lọc.
Ví dụ :
Tôi lót giấy lọc vào phin trước khi rót nước sôi.
Nghĩa: Giấy xốp, dùng để lọc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dùng giấy lọc để lọc nước chanh cho cả lớp.
- Mẹ đặt giấy lọc lên phễu rồi rót nước qua.
- Bạn Minh cắt miếng giấy lọc tròn để thí nghiệm khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng thí nghiệm, chúng mình gấp giấy lọc thành hình phễu để tách cặn.
- Quán cà phê thay giấy lọc mới để pha ly cà phê thơm hơn.
- Nhờ lớp giấy lọc mịn, dung dịch sau khi lọc nhìn trong veo.
3
Người trưởng thành
- Tôi lót giấy lọc vào phin trước khi rót nước sôi.
- Giấy lọc giữ lại bột mịn, chỉ cho phần tinh khiết đi qua.
- Khi cần chiết xuất, một tờ giấy lọc đúng chuẩn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
- Giữa những lớp cặn và dòng chảy trong trẻo, giấy lọc đứng đó, làm công việc lặng thầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành hóa học, sinh học và công nghiệp thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại giấy dùng để lọc trong các quy trình kỹ thuật hoặc thí nghiệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại vật liệu hoặc kích thước để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại giấy khác như giấy thấm, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "giấy thấm" ở chỗ giấy lọc thường dùng để tách chất rắn khỏi chất lỏng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quy trình hoặc ngữ cảnh kỹ thuật mà giấy lọc được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "giấy" và "lọc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "tờ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tờ giấy lọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba), tính từ chỉ chất lượng (tốt, xấu), hoặc động từ (dùng, cần).

Danh sách bình luận