Phễu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng có miệng loe, để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ.
Ví dụ: Tôi dùng phễu để rót nước mắm vào chai cổ nhỏ.
Nghĩa: Đồ dùng có miệng loe, để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con dùng phễu để rót nước cam vào chai mà không bị đổ.
  • Mẹ đặt cái phễu lên miệng bình rồi rót sữa vào từ từ.
  • Cô đổ dầu ăn qua phễu để vào chai nhỏ cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kê phễu lên chai thí nghiệm, rót axit thật chậm để khỏi tràn.
  • Ở bếp, mình dùng phễu để chắt nước mơ vào chai thủy tinh cổ hẹp.
  • Thầy dặn, khi lọc dung dịch, đặt phễu chắc tay rồi mới đổ để tránh vương vãi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dùng phễu để rót nước mắm vào chai cổ nhỏ.
  • Quán cà phê thay phễu kim loại mới, rót si-rô vào chai nhanh mà không đổ giọt nào.
  • Cô ấy mang theo một chiếc phễu gấp, chắt dầu xe vào can nhỏ giữa đường mà vẫn sạch sẽ.
  • Trong gian bếp, cái phễu nhỏ cứu tôi mỗi lần sang chai, đỡ bao nhiêu lần lau sàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc rót chất lỏng vào chai, lọ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến hóa học, công nghiệp thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể dụng cụ rót chất lỏng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi cần diễn đạt một cách ẩn dụ.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ dụng cụ vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác như "bình", "chai".
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "dụng cụ rót" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái phễu lớn", "phễu nhựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (dùng, rót), và lượng từ (một, cái).