Giàu sụ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất giàu, có khối lượng tài sản lớn.
Ví dụ:
Anh ta giàu sụ sau khi bán công ty.
Nghĩa: Rất giàu, có khối lượng tài sản lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn ấy giàu sụ, sân có cả hồ cá lớn.
- Chú của Lan giàu sụ, tặng cả lớp một thùng bánh.
- Người chủ trang trại kia giàu sụ, nuôi nhiều ngựa đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông chủ tập đoàn này giàu sụ, đi đâu cũng có tài xế đưa đón.
- Cô ca sĩ nọ giàu sụ nhờ các bản hit liên tiếp.
- Gia đình ấy giàu sụ, từ căn nhà đến đồ dùng đều toát lên vẻ sang.
3
Người trưởng thành
- Anh ta giàu sụ sau khi bán công ty.
- Nhìn danh mục đầu tư của chị, tôi hiểu vì sao người ta bảo chị giàu sụ.
- Ông ấy giàu sụ nhưng vẫn ăn mặc giản dị, như thể tiền chỉ là chiếc áo khoác mỏng.
- Họ giàu sụ, còn căn phòng trọ cũ bỗng thành kỷ niệm không đủ chỗ cho những ngày sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất giàu, có khối lượng tài sản lớn.
Từ đồng nghĩa:
giàu xụ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giàu sụ | Diễn tả mức độ giàu có rất lớn, mang sắc thái nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ, đôi khi có ý ngưỡng mộ hoặc hơi cường điệu. Ví dụ: Anh ta giàu sụ sau khi bán công ty. |
| giàu xụ | Mạnh, khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ giàu có rất lớn. Ví dụ: Gia đình anh ấy giàu xụ, sở hữu nhiều bất động sản giá trị. |
| khánh kiệt | Mạnh, trang trọng hoặc văn chương, diễn tả tình trạng không còn tài sản, phá sản. Ví dụ: Sau nhiều lần đầu tư thất bại, anh ta trở nên khánh kiệt. |
| túng quẫn | Mạnh, diễn tả tình trạng cực kỳ khó khăn về tài chính, không lối thoát. Ví dụ: Cuộc sống túng quẫn khiến cô ấy phải làm việc cật lực. |
| bần cùng | Mạnh, trang trọng hoặc văn chương, diễn tả tình trạng nghèo khổ đến cùng cực. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua một tuổi thơ bần cùng, thiếu thốn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự giàu có của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng về mức độ giàu có.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu có một cách thân mật hoặc hài hước.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện hoặc miêu tả không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu trang trọng nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Khác biệt với "giàu có" ở mức độ nhấn mạnh và tính khẩu ngữ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ giàu có của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "giàu" và "sụ" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giàu sụ", "giàu sụ như ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "ông ấy".

Danh sách bình luận